Trong khi một số thành viên thị trường vẫn đang tiêu hóa kết quả của Hội nghị chuyên đề Jackson Hole và báo cáo NFP của Mỹ cho tháng 8, những người khác đang chờ đợi các dữ liệu tham chiếu mới để tinh chỉnh chiến lược giao dịch. Tuần sắp tới, từ ngày 7–13 tháng 9 năm 2026, sẽ cung cấp những dữ liệu quan trọng, bao gồm việc công bố số liệu lạm phát của Mỹ trong tháng 8 vào thứ Năm và thứ Sáu.

Ngoài ra, các bên tham gia thị trường sẽ đánh giá các dữ liệu kinh tế vĩ mô từ Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc và Đức, cũng như kết quả cuộc họp của ECB vào thứ Năm. Những diễn biến tại Trung Đông cũng tiếp tục là một trong những động lực chính của thị trường.

Lưu ý: Trong tuần tới, các sự kiện mới có thể được thêm vào lịch và/hoặc một số sự kiện đã lên lịch có thể bị hủy bỏ. Giờ GMT

Bài viết bao hàm các chủ đề sau:


Những điểm chính

  • Thứ Hai: Dữ liệu GDP của Nhật Bản.
  • Thứ Ba: Không có dữ liệu quan trọng nào được lên lịch công bố.
  • Thứ Tư: Số liệu CPI của Trung Quốc.
  • Thứ Năm: Dữ liệu CPI của Đức, quyết định lãi suất của ECB, số liệu PPI của Mỹ.
  • Thứ Sáu: Dữ liệu CPI của Mỹ, Chỉ số Tâm lý Người tiêu dùng sơ bộ của Đại học Michigan.
  • Sự kiện chính: Công bố dữ liệu CPI của Mỹ vào thứ Sáu.

Thứ Hai, ngày 7 tháng 9

Mỹ và Canada sẽ nghỉ lễ Labor Day, do đó các sở giao dịch chứng khoán và ngân hàng ở cả hai nước sẽ đóng cửa. Điều này có thể làm giảm hoạt động giao dịch trong phiên Mỹ.

23:50 – JPY: GDP Nhật Bản quý II năm 2026 (Ước tính cuối cùng)

GDP là thước đo tình hình kinh tế tổng thể của một quốc gia, đánh giá tốc độ tăng trưởng hoặc suy giảm của nền kinh tế. Báo cáo Tổng sản phẩm quốc nội, do Văn phòng Nội các Nhật Bản công bố, thể hiện tổng giá trị bằng tiền của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất tại Nhật Bản trong một khoảng thời gian nhất định. Xu hướng GDP tăng được xem là tích cực đối với đồng yên, trong khi kết quả thấp được xem là tiêu cực.

Trong quý I năm 2026, GDP của Nhật Bản đạt +0,5% (+1,8% theo kỳ hạn hàng năm), sau mức +0,2% (+0,7% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý IV năm 2025, -0,6% (-2,3% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý III, +0,3% (+1,1% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý II và +0,5% (+2,0% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý I năm 2025. Các dữ liệu cho thấy nền kinh tế Nhật Bản đang phục hồi không ổn định sau khi suy giảm mạnh do đại dịch coronavirus vào năm 2020.

Dự báo cho thấy GDP của Nhật Bản đã tăng trong quý II năm 2026, đây là tín hiệu tích cực đối với đồng yên. Kết quả vượt kỳ vọng chắc chắn sẽ củng cố đồng yên và các chỉ số chứng khoán Nhật Bản. Ngược lại, kết quả thấp hơn dự kiến sẽ gây áp lực lên các tài sản này.

Ước tính sơ bộ ở mức +0,3% (+1,1% theo kỳ hạn hàng năm).

Thứ Ba, ngày 8 tháng 9

Không có số liệu kinh tế vĩ mô quan trọng nào được lên lịch công bố.

Thứ Tư, ngày 9 tháng 9

01:30 – CNY: Chỉ số Giá Tiêu dùng (CPI) của Trung Quốc

Tổng cục Thống kê Trung Quốc sẽ công bố số liệu mới nhất hàng tháng về giá tiêu dùng. Giá tiêu dùng tăng có thể thúc đẩy lạm phát gia tăng, khiến Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc áp dụng chính sách tiền tệ thắt chặt hơn. Lạm phát tiêu dùng cao hơn có thể hỗ trợ đồng nhân dân tệ, trong khi kết quả thấp có thể gây áp lực lên đồng tiền này.

Nền kinh tế Trung Quốc lớn thứ hai thế giới, chỉ sau Mỹ. Trung Quốc cũng là quốc gia mua hàng hóa lớn nhất và là nhà cung cấp nhiều loại hàng hóa thành phẩm trên thị trường hàng hóa toàn cầu. Do đó, việc công bố các dữ liệu kinh tế vĩ mô quan trọng của Trung Quốc có ảnh hưởng đáng kể đến các thị trường tài chính toàn cầu, chủ yếu là đồng nhân dân tệ, các đồng tiền châu Á khác, đồng đô la Mỹ, các đồng tiền gắn với hàng hóa, cũng như các chỉ số chứng khoán Trung Quốc và châu Á.

Với vị thế là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, việc công bố các dữ liệu kinh tế vĩ mô quan trọng của Trung Quốc có tác động đáng kể đến thị trường tài chính toàn cầu. Ảnh hưởng này đặc biệt rõ rệt đối với đồng nhân dân tệ, các đồng tiền châu Á khác, đồng đô la Mỹ và các đồng tiền hàng hóa. Ngoài ra, Trung Quốc là quốc gia mua hàng hóa lớn nhất và là nhà cung cấp nhiều loại hàng hóa thành phẩm cho thị trường hàng hóa toàn cầu.

Trong tháng 7 năm 2026, chỉ số lạm phát tiêu dùng ở mức -0,1% (+0,5% theo kỳ hạn hàng năm), sau mức -0,3% (+1,0% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 6, +0,3% (+1,2%) trong tháng 4, -0,7% (+1,0% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 3, +1,0% (+1,3% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 2, +0,2% (+0,2% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 1 năm 2026, +0,2% (+0,8% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 12 năm 2025, -0,1% (+0,7%) trong tháng 11, +0,2% (+0,2% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 10, +0,1% (-0,3% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 9, 0% (-0,4% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 8, +0,4% (0% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 7, +0,1% (+0,1% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 6, -0,2% (-0,1% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 5, +0,1% (-0,1% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 4, -0,2% (-0,7% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 2 và +0,7% (+0,5% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 1 năm 2025.

Chỉ số lạm phát tiêu dùng tăng sẽ tác động tích cực đến đồng nhân dân tệ cũng như các đồng tiền hàng hóa. Ngược lại, nếu dữ liệu thấp hơn dự báo và CPI giảm tương đối, điều này có thể gây bất lợi cho các đồng tiền nói trên, đặc biệt là đô la Úc và đô la New Zealand, bởi Trung Quốc là đối tác thương mại và kinh tế lớn nhất của Australia và New Zealand.

Thứ Năm, ngày 10 tháng 9

06:00 – EUR: Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa của Đức (Ước tính cuối cùng)

Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa (HICP) được công bố bởi Văn phòng Thống kê Châu Âu và được tính toán bằng phương pháp luận đã được tất cả các quốc gia EU thống nhất. HICP là chỉ báo đo lường lạm phát và được Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) sử dụng để đánh giá sự ổn định giá cả. Kết quả chỉ số tích cực sẽ củng cố đồng euro, trong khi kết quả tiêu cực sẽ làm suy yếu đồng tiền này.

Các giá trị trước đó: +2,8%, +2,4%, +2,7%, +2,9%, +2,8%, +2,0%, +2,1% vào tháng 1 năm 2026, +2,0%, +2,6%, +2,3%, +2,4%, +2,1%, +1,8%, +2,0%, +2,1%, +2,2%, +2,3%, +2,6%, +2,8% vào tháng 1 năm 2025.

Dữ liệu cho thấy lạm phát vẫn ở mức cao và thậm chí tăng tốc định kỳ, điều này buộc ECB phải thắt chặt chính sách tiền tệ, đặc biệt là trong bối cảnh rủi ro suy thoái kinh tế ở khu vực đồng euro.

Nếu giá trị chỉ số thấp hơn mức trước đó, đồng euro có thể suy yếu. Ngược lại, nếu lạm phát tiếp tục tăng, đồng euro có thể mạnh lên. Sự gia tăng của chỉ số này là yếu tố tích cực đối với đồng euro.

Nếu chỉ số tháng 8 cao hơn mức trước đó, đồng euro có thể tăng giá trong ngắn hạn.

12:15 – EUR: Quyết định về lãi suất của Ngân hàng Trung ương châu Âu. Tuyên bố chính sách tiền tệ của ECB

Ngân hàng Trung ương châu Âu sẽ công bố quyết định về lãi suất các hoạt động tái cấp vốn chính và lãi suất tiền gửi, hiện đang ở mức 2,40% và 2,25%.

Quan điểm cứng rắn của ECB đối với lạm phát và mức lãi suất cơ bản sẽ hỗ trợ đồng euro, trong khi quan điểm nới lỏng hơn và lãi suất thấp hơn sẽ làm suy yếu đồng tiền này. Do lạm phát cao tại Eurozone, theo lãnh đạo ECB, cán cân rủi ro đối với triển vọng kinh tế khu vực đồng euro vẫn nghiêng về phía tiêu cực.

Đồng thời, ECB cũng làm rõ rằng nếu tình trạng giảm phát tái diễn, lãi suất sẽ lại được cắt giảm. ECB nhận định rằng tăng trưởng GDP có thể chậm lại đáng kể hoặc thậm chí chuyển sang mức âm, một phần do cuộc khủng hoảng năng lượng tại EU, mức độ bất định cao, hoạt động kinh tế toàn cầu suy yếu, các điều kiện tài chính bị thắt chặt và tranh chấp thuế quan với Mỹ.

Trước tình trạng giá dầu tăng cao do xung đột tại Trung Đông, ECB có thể áp dụng lập trường diều hâu hơn, bất chấp nguy cơ suy thoái cao tại khu vực đồng euro. Tuy nhiên, khả năng tạm dừng hành động vẫn có thể xảy ra.

Một giọng điệu bồ câu trong các tuyên bố sẽ tác động tiêu cực đến đồng euro. Ngược lại, lập trường diều hâu về chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương sẽ củng cố giá trị đồng euro.

12:30 – USD: Chỉ số giá sản xuất (PPI)

Chỉ số giá sản xuất (PPI) đo lường sự thay đổi trung bình về giá bán buôn do các nhà sản xuất xác định ở tất cả các giai đoạn sản xuất. Chỉ số này là một trong những chỉ báo lạm phát hàng đầu tại Mỹ, ước tính sự thay đổi trung bình trong giá bán buôn của nhà sản xuất.

Chi phí sản xuất gia tăng sẽ đẩy giá bán buôn lên cao, từ đó thúc đẩy lạm phát. Trong điều kiện kinh tế bình thường, lạm phát gia tăng thường tạo áp lực tăng giá lên đồng nội tệ, báo hiệu một chính sách tiền tệ thắt chặt hơn từ ngân hàng trung ương.

Các số liệu trước đó: 0% (+4,7% theo kỳ hạn hàng năm), -0,3% (+5,5% theo kỳ hạn hàng năm), +0,6% (+6,0% theo kỳ hạn hàng năm), +1,1% (+5,7%theo kỳ hạn hàng năm), +0,7% (+4,3%), +0,5% (+3,4% theo kỳ hạn hàng năm), +0,6% (+3,1% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 1 năm 2026; +0,4% (+3,2% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 12 năm 2025; +0,4% (+3,1% theo kỳ hạn hàng năm), +0,1% (+2,8% theo kỳ hạn hàng năm), +0,6% (+3,0% theo kỳ hạn hàng năm), -0,2% (+2,7% theo kỳ hạn hàng năm), +0,8% (+3,2% theo kỳ hạn hàng năm), +0,1% (+2,4% theo kỳ hạn hàng năm), +0,4% (+2,7% theo kỳ hạn hàng năm), -0,3% (+2,4% theo kỳ hạn hàng năm), -0,2% (+3,2% theo kỳ hạn hàng năm), +0,1% (+3,4% theo kỳ hạn hàng năm), +0,7% (+3,8% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 1 năm 2025.

Nếu dữ liệu vượt giá trị dự báo, đồng đô la Mỹ có khả năng sẽ mạnh lên. Ngược lại, nếu dữ liệu thấp hơn các giá trị dự báo và các giá trị trước đó, điều này sẽ gây áp lực lên Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Tình trạng này có thể dẫn đến việc Fed nới lỏng chính sách tiền tệ, qua đó tác động tiêu cực đến đồng đô la Mỹ.

12:45 – EUR: Buổi họp báo của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB)

Buổi họp báo này sẽ thu hút sự chú ý lớn từ các thành viên tham gia thị trường. Biến động có thể gia tăng không chỉ đối với đồng euro mà còn trên toàn bộ thị trường tài chính nếu các lãnh đạo ECB đưa ra những tuyên bố bất ngờ. Các quan chức ECB sẽ đánh giá tình hình kinh tế hiện tại của Khu vực đồng tiền chung châu Âu và đưa ra những nhận định về quyết định lãi suất của ngân hàng. Trong quá khứ, sau một số cuộc họp và họp báo của ECB, tỷ giá đối với đồng euro đã biến động từ 3%–5% trong khoảng thời gian ngắn.

Giọng điệu ôn hoà trong bài phát biểu sẽ tác động tiêu cực đến đồng euro. Ngược lại, giọng điệu cứng rắn về chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương sẽ củng cố sức mạnh cho đồng euro.

Thứ Sáu, ngày 11 tháng 9

12:30 – USD: Chỉ số Giá Tiêu dùng (CPI) của Mỹ

Chỉ số Giá Tiêu dùng (CPI) đo lường sự biến động giá cả của một giỏ hàng hóa và dịch vụ được chọn lọc trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là chỉ số then chốt để đánh giá xu hướng lạm phát và những thay đổi trong thị hiếu người tiêu dùng. Giá thực phẩm và năng lượng được loại trừ khỏi chỉ số CPI lõi để mang lại kết quả đánh giá chính xác hơn.

Chỉ số ở mức cao thường giúp đồng đô la Mỹ mạnh lên do báo hiệu khả năng Fed tăng lãi suất, trong khi chỉ số ở mức thấp thường khiến đồng tiền này suy yếu.

Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng năm:

  • CPI: +3,4%, +3,5%, +4,2%, +3,8%, +3,3%, +2,4% vào tháng 2 và tháng 1 năm 2026, +2,7% vào tháng 12 năm 2025, +2,7%, +3,0%, +2,9%, +2,7%, +2,7%, +2,4%, +2,3%, +2,4%, +2,8%, +3,0% vào tháng 1 năm 2025, +2,9%, +2,7%, +2,6%, +2,4%, +2,5%, +2,9%, +3,0%, +3,3%, +3,4%, +3,5%, +3,2%, +3,1%, +3,4%, +3,1%, +3,2%, +3,7%, +3,7%, +3,2%, +3,0%, +4,0%, +4,9%, +5,0%, +6,0%, +6,4% vào tháng 1 năm 2023;
  • CPI lõi: +2,5%, +2,6%, +2,9%, +2,8%, +2,6%, +2,5% vào tháng 2 và tháng 1 năm 2026; +2,6% vào tháng 12 năm 2025; +2,6%, +3,0%, +3,1%, +3,1%, +2,9%, +2,8%, +2,8%, +2,8%, +3,1%, +3,3% vào tháng 1 năm 2025; +3,2%, +3,3%, +3,3%, +3,3%, +3,2%, +3,2%, +3,3%, +3,4%, +3,6%, +3,8%, +3,8%, +3,9%, +3,9%, +4,0%, +4,0%, +4,1%, +4,3%, +4,7%, +4,8%, +5,3%, +5,5%, +5,6%, +5,5%, +5,6% vào tháng 1 năm 2023.

Các số liệu này cho thấy áp lực lạm phát đang gia tăng trở lại; các nhà kinh tế cho rằng nguyên nhân chủ yếu là do giá năng lượng tăng cao trong bối cảnh bất ổn tại Trung Đông và khu vực quanh eo biển Hormuz. Dữ liệu trước đó đã cho thấy lạm phát đang hạ nhiệt chậm hơn so với dự kiến ​​của Fed. Tuy nhiên, mức hiện tại vẫn thấp hơn nhiều so với mức đã được ghi nhận vào tháng 6 năm 2022, khi thời điểm lạm phát hàng năm tại Mỹ đạt mức đỉnh trong 40 năm ở mức 9,1%.

Lạm phát tại Mỹ vẫn cao hơn nhiều so với mục tiêu 2% của Fed, buộc ngân hàng trung ương này phải duy trì lãi suất ở mức cao hoặc tạm dừng để đánh giá tình hình kinh tế và thị trường lao động nếu lạm phát có dấu hiệu giảm.

Nếu dữ liệu cho thấy lạm phát giảm hoặc thấp hơn dự kiến, đồng đô la nhiều khả năng sẽ giảm giá tạm thời. Nếu các con số vượt quá kỳ vọng và các mức ghi nhận trước đó, đồng đô la sẽ mạnh lên, do kịch bản này làm tăng khả năng Fed sẽ duy trì lãi suất cao trong thời gian dài hơn hoặc nối lại chu kỳ thắt chặt chính sách tiền tệ.

14:00 – USD: Chỉ số Tâm lý Người tiêu dùng của Đại học Michigan (Bản phát hành sơ bộ)

Chỉ số này phản ánh niềm tin của người tiêu dùng Mỹ vào sự phát triển kinh tế của đất nước. Chỉ số ở mức cao cho thấy sự tăng trưởng kinh tế, trong khi mức thấp báo hiệu sự suy thoái. Các giá trị chỉ số trước đó: 51.7, 55.2, 49.5, 44.8, 49.8, 53.3, 56.6, 56.4 vào tháng 1 năm 2026, 52.9 vào tháng 12 năm 2025, 51.0 vào tháng 11, 53.6 vào tháng 10, 55.1 vào tháng 9, 58.2 vào tháng 8, 61.7 vào tháng 7, 60.7 vào tháng 6, 52.2 vào tháng 5 và tháng 4, 57.0 vào tháng 3, 64.7 vào tháng 2, 71.1 vào tháng 1 năm 2025. Sự gia tăng của chỉ số này sẽ củng cố đồng đô la Mỹ, trong khi sự sụt giảm sẽ làm suy yếu đồng tiền này. Dữ liệu cho thấy sự phục hồi của chỉ số này là không đồng đều, điều này gây bất lợi cho đồng đô la. Đà giảm xuống dưới các mức trước đó có khả năng tác động tiêu cực đến đồng đô la Mỹ trong ngắn hạn.

Biểu đồ giá của EURUSD tại mốc thời gian thực

Lịch kinh tế hàng tuần từ 07.09.2026–13.09.2026

Nội dung của bài viết này phản ánh quan điểm của tác giả và không nhất thiết phản ánh quan điểm chính thức của nhà môi giới LiteFinance. Tài liệu được công bố trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên đầu tư theo mục đích của Chỉ thị 2014/65/EU.
Theo luật bản quyền, bài viết này được coi là tài sản trí tuệ, bao gồm lệnh cấm sao chép và phân phối mà không có sự đồng ý.

Đánh giá bài báo này:
{{value}} ( {{count}} {{title}} )
Bắt đầu giao dịch
Theo dõi chúng tôi trên các mạng xã hội!
Điện thoại
Live Chat
Phản hồi
Live Chat