Ký hiệuCông tyBánMuaSpread1Phí Swap lệnh mua2Phí swap bán2
#AIR 198.33 198.39 0.02 -6 2.5
#ASML 1501.01 1501.41 0.4 -6 2.5
#BNP 104.15 104.19 0.04 -6 2.5
#KER 241.31 241.41 0.1 -6 2.5
#LRLCY 384.51 384.66 0.1 -6 2.5
#RNO 29.1 29.12 0.02 -6 2.5
#TTE 77.16 77.17 0.02 -6 2.5
#UNA 54.71 54.74 0.03 -6 2.5
Điều chỉnh cổ tức và Quy tắc chi trả cổ tức (?)
Ký hiệuNgày giao dịch không hưởng quyền cổ tứcChi trả cổ tứcTiền tệ
#AIR21-04-20263.2EUR
#ASML27-07-20261.88EUR
#BNP18-05-20262.57EUR
#KER02-06-20262.75EUR
#LRLCY29-04-20267.2EUR
#RNO08-05-20262.2EUR
#TTE30-06-20260.85EUR
#UNA06-08-20260.466EUR
Ký hiệuCông tyBánMuaSpread1Phí Swap lệnh mua2Phí swap bán2
#AIR 198.33 198.39 0.32 -6 2.5
#ASML 1501.01 1501.41 2.67 -6 2.5
#BNP 104.15 104.19 0.21 -6 2.5
#KER 241.31 241.41 0.47 -6 2.5
#LRLCY 384.51 384.66 0.68 -6 2.5
#RNO 29.1 29.12 0.08 -6 2.5
#TTE 77.16 77.17 0.15 -6 2.5
#UNA 54.71 54.74 0.11 -6 2.5
Điều chỉnh cổ tức và Quy tắc chi trả cổ tức (?)
Ký hiệuNgày giao dịch không hưởng quyền cổ tứcChi trả cổ tứcTiền tệ
#AIR21-04-20263.2EUR
#ASML27-07-20261.88EUR
#BNP18-05-20262.57EUR
#KER02-06-20262.75EUR
#LRLCY29-04-20267.2EUR
#RNO08-05-20262.2EUR
#TTE30-06-20260.85EUR
#UNA06-08-20260.466EUR
Ký hiệuCông tyBánMuaSpread1Phí Swap lệnh mua2Phí swap bán2
#AIR 198.33 198.39 0.36 -6 2.5
#ASML 1501.01 1501.41 2.67 -6 2.5
#BNP 104.15 104.19 0.21 -6 2.5
#KER 241.31 241.41 0.52 -6 2.5
#LRLCY 384.51 384.66 0.68 -6 2.5
#RNO 29.1 29.12 0.08 -6 2.5
#TTE 77.16 77.17 0.15 -6 2.5
#UNA 54.71 54.74 0.12 -6 2.5
Điều chỉnh cổ tức và Quy tắc chi trả cổ tức (?)
Ký hiệuNgày giao dịch không hưởng quyền cổ tứcChi trả cổ tứcTiền tệ
#AIR21-04-20263.2EUR
#ASML27-07-20261.88EUR
#BNP18-05-20262.57EUR
#KER02-06-20262.75EUR
#LRLCY29-04-20267.2EUR
#RNO08-05-20262.2EUR
#TTE30-06-20260.85EUR
#UNA06-08-20260.466EUR