Ký hiệuCông tyBánMuaSpread1Phí Swap lệnh mua2Phí swap bán2
#AIR 191.71 191.87 0.16 -6 2.5
#ASML 1404.01 1404.41 0.4 -6 2.5
#BNP 83.15 83.2 0.05 -6 2.5
#KER 178.53 178.71 0.18 -6 2.5
#LRLCY 435.59 435.84 0.25 -6 2.5
#RNO 25.76 25.79 0.03 -6 2.5
#TTE 83.7 83.74 0.04 -6 2.5
#UNA 58.98 59.02 0.04 -6 2.5
Điều chỉnh cổ tức và Quy tắc chi trả cổ tức (?)
Ký hiệuNgày giao dịch không hưởng quyền cổ tứcChi trả cổ tứcTiền tệ
#AIR21-04-20263.2EUR
#ASML27-07-20261.88EUR
#BNP24-09-20263.23EUR
#KER02-06-20262.75EUR
#LRLCY29-04-20267.2EUR
#RNO08-05-20262.2EUR
#TTE30-09-20260.9EUR
#UNA06-08-20260.466EUR
Ký hiệuCông tyBánMuaSpread1Phí Swap lệnh mua2Phí swap bán2
#AIR 191.71 191.87 0.46 -6 2.5
#ASML 1404.01 1404.41 2.52 -6 2.5
#BNP 83.15 83.2 0.18 -6 2.5
#KER 178.53 178.71 0.46 -6 2.5
#LRLCY 435.59 435.84 0.91 -6 2.5
#RNO 25.76 25.79 0.08 -6 2.5
#TTE 83.7 83.74 0.17 -6 2.5
#UNA 58.98 59.02 0.14 -6 2.5
Điều chỉnh cổ tức và Quy tắc chi trả cổ tức (?)
Ký hiệuNgày giao dịch không hưởng quyền cổ tứcChi trả cổ tứcTiền tệ
#AIR21-04-20263.2EUR
#ASML27-07-20261.88EUR
#BNP24-09-20263.23EUR
#KER02-06-20262.75EUR
#LRLCY29-04-20267.2EUR
#RNO08-05-20262.2EUR
#TTE30-09-20260.9EUR
#UNA06-08-20260.466EUR
Ký hiệuCông tyBánMuaSpread1Phí Swap lệnh mua2Phí swap bán2
#AIR 191.71 191.87 0.46 -6 2.5
#ASML 1404.01 1404.41 2.52 -6 2.5
#BNP 83.15 83.2 0.18 -6 2.5
#KER 178.53 178.71 0.46 -6 2.5
#LRLCY 435.59 435.84 0.91 -6 2.5
#RNO 25.76 25.79 0.08 -6 2.5
#TTE 83.7 83.74 0.16 -6 2.5
#UNA 58.98 59.02 0.14 -6 2.5
Điều chỉnh cổ tức và Quy tắc chi trả cổ tức (?)
Ký hiệuNgày giao dịch không hưởng quyền cổ tứcChi trả cổ tứcTiền tệ
#AIR21-04-20263.2EUR
#ASML27-07-20261.88EUR
#BNP24-09-20263.23EUR
#KER02-06-20262.75EUR
#LRLCY29-04-20267.2EUR
#RNO08-05-20262.2EUR
#TTE30-09-20260.9EUR
#UNA06-08-20260.466EUR