Tuần tới (31 tháng 8–6 tháng 9 năm 2026), việc công bố một số báo cáo kinh tế quan trọng có thể định hình xu hướng thị trường trong ít nhất hai tuần tiếp theo, cho đến khi dữ liệu CPI của Mỹ được công bố vào giữa tháng 9. Trọng tâm chính sẽ là báo cáo việc làm tháng 8 của Mỹ được công bố vào thứ Sáu. Sau số liệu đáng thất vọng của tháng 7 và việc điều chỉnh giảm dữ liệu của ba tháng trước đó, báo cáo này sẽ đặc biệt quan trọng đối với đồng đô la Mỹ và nhiều thị trường, bao gồm các chỉ số chứng khoán, hàng hóa, tiền điện tử và các cặp tiền tệ.

Ngoài ra, những bên tham gia thị trường sẽ đánh giá các dữ liệu kinh tế vĩ mô quan trọng từ Mỹ, Úc, Nhật Bản, Canada, Trung Quốc, Đức, Thụy Sĩ và khu vực đồng euro, cũng như kết quả các cuộc họp của ngân hàng trung ương New Zealand và Canada. Bên cạnh đó, những người tham gia thị trường sẽ tiếp tục theo dõi diễn biến tại Trung Đông.

Lưu ý: Trong tuần tới, các sự kiện mới có thể được thêm vào lịch và/hoặc một số sự kiện đã lên lịch có thể bị hủy bỏ. Giờ GMT

Bài viết bao hàm các chủ đề sau:


Những điểm chính

  • Thứ Hai: PMI sản xuất chính thức của Trung Quốc, do Liên đoàn Logistics và Mua hàng Trung Quốc công bố; dữ liệu CPI sơ bộ của Đức.
  • Thứ Ba: PMI sản xuất Caixin/S&P Global của Trung Quốc; doanh số bán lẻ của Đức; dữ liệu CPI sơ bộ của khu vực đồng euro; PMI sản xuất ISM của Mỹ.
  • Thứ Tư: GDP của Úc; quyết định lãi suất của Ngân hàng Dự trữ New Zealand; báo cáo việc làm ADP của Mỹ; quyết định lãi suất của Ngân hàng Trung ương Canada.
  • Thứ Năm: Cán cân thương mại của Úc; PMI dịch vụ Caixin/S&P Global của Trung Quốc; dữ liệu CPI và GDP của Thụy Sĩ; phiên điều trần về Báo cáo Chính sách Tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Anh; PMI dịch vụ ISM của Mỹ.
  • Thứ Sáu: Doanh số bán lẻ của khu vực đồng euro; báo cáo việc làm của Canada; báo cáo việc làm của Mỹ.
  • Sự kiện quan trọng: Báo cáo việc làm tháng 8 của Mỹ được công bố vào thứ Sáu

Thứ Hai, ngày 31 tháng 8

01:30 – CNY: PMI sản xuất và PMI phi sản xuất của Trung Quốc do Liên đoàn Logistics và Mua hàng Trung Quốc (CFLP) công bố

Chỉ báo này là thước đo quan trọng về tình hình chung của nền kinh tế Trung Quốc. Chỉ số trên 50 là tín hiệu tích cực đối với đồng nhân dân tệ, trong khi giá trị dưới 50 là tín hiệu tiêu cực đối với đồng tiền này.

Các giá trị trước đó: 49.2, 50.3, 50.0, 50.3, 50.4, 49.0, 49.3 vào tháng 1 năm 2026, 50.1 vào tháng 12 năm 2025, 49.2, 49.0, 49.8, 49.4, 49.7, 49.5, 50.5, 50.2, 49.1 vào tháng 1 năm 2025, 50.1 (tháng 12 năm 2024), 50.3, 50.1, 49.8, 49.1, 49.4, 49.5, 50.4, 50.8, 49.2, 49.0, 49.5, 50.2, 49.3, 49.0, 48.8, 49.2, 51.9, 52.6, 50.1 vào tháng 1. Chỉ số tăng tương đối lên trên 50 sẽ củng cố đồng nhân dân tệ. Dữ liệu trên 50 cho thấy hoạt động kinh tế gia tăng, tác động tích cực đến đồng tiền quốc gia. Ngược lại, nếu chỉ số dưới 50, đồng nhân dân tệ sẽ chịu áp lực và có khả năng giảm giá.

Tương tự, PMI phi sản xuất đánh giá tình hình kinh doanh trong các lĩnh vực dịch vụ và xây dựng của Trung Quốc. Kết quả chỉ báo trên 50 được xem là tích cực đối với đồng nhân dân tệ. Các giá trị trước đó: 49.0, 50.2, 50.1, 49.4, 50.1, 49.5, 49.4 vào tháng 1 năm 2026, 50.2 vào tháng 12 năm 2025, 49.5, 50.1, 50.0, 50.3, 50.5, 50.3, 50.8, 50.4, 50.2 vào tháng 1 năm 2025, 52.2 vào tháng 12 năm 2024, 50.0, 50.2, 50.0, 50.3, 50.2, 50.5, 51.2, 53.0, 50.7, 50.4, 50.6, 51.7, 51.5, 53.2, 54.5, 56.4, 58.2, 56.3, 54.4 vào tháng 1. Chỉ báo này vẫn trên mức 50, nhiều khả năng tác động tích cực đến đồng nhân dân tệ. Ngược lại, chỉ báo dưới 50 cho thấy đồng nhân dân tệ sẽ chịu áp lực và có khả năng giảm giá.

12:00 – EUR: Chỉ số Giá Tiêu dùng Hài hòa (HICP) của Đức (Ước tính sơ bộ)

Chỉ số Giá Tiêu dùng Hài hòa (HICP) được Cơ quan Thống kê châu Âu công bố và được tính toán theo phương pháp thống nhất giữa tất cả các quốc gia EU. HICP là chỉ báo đo lường lạm phát và được Ngân hàng Trung ương châu Âu sử dụng để đánh giá ổn định giá cả. Kết quả chỉ số tích cực sẽ củng cố đồng euro, trong khi kết quả tiêu cực sẽ làm đồng euro suy yếu.

Các giá trị trước đó: +2,8%, +2,4%, +2,7%, +2,9%, +2,8%, +2,0%, +2,1% vào tháng 1 năm 2026, +2,0%, +2,6%, +2,3%, +2,4%, +2,1%, +1,8%, +2,0%, +2,1%, +2,2%, +2,3%, +2,6%, +2,8% vào tháng 1 năm 2025.

Dữ liệu cho thấy lạm phát vẫn ở mức cao và thậm chí tăng tốc theo từng giai đoạn, qua đó buộc ECB phải thắt chặt chính sách tiền tệ, đặc biệt trong bối cảnh các rủi ro suy thoái tại khu vực đồng euro.

Nếu giá trị chỉ số thấp hơn kỳ trước, đồng euro có thể suy yếu. Ngược lại, nếu lạm phát tiếp tục tăng, đồng euro có thể mạnh lên. Chỉ số tăng là yếu tố tích cực đối với đồng euro.

Nếu số liệu tháng 8 cao hơn kỳ trước, đồng euro có thể tăng giá trong ngắn hạn.

Thứ Ba, ngày 1 tháng 9

01:45 – CNY: PMI sản xuất RatingDog Trung Quốc

Chỉ số Nhà quản trị Mua hàng (PMI) sản xuất RatingDog, do Caixin Insight Group và S&P Global công bố, là chỉ báo hàng đầu đánh giá hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực sản xuất của Trung Quốc. Do Trung Quốc là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, việc công bố các dữ liệu kinh tế vĩ mô của nước này có thể tác động mạnh đến các thị trường tài chính.

Các giá trị trước đó: 50.9, 51.7, 51.8, 52.2, 52.1, 50.1 vào tháng 12 năm 2025, 49.9, 50.6, 51.2 vào tháng 9 năm 2025.

Sự suy giảm của giá trị chỉ báo và việc chỉ số xuống dưới 50 có thể tác động tiêu cực đến đồng nhân dân tệ, cũng như các đồng tiền hàng hóa như đồng đô la New Zealand và đồng đô la Úc. Dữ liệu cao hơn dự báo hoặc kỳ trước sẽ có tác động tích cực đến các đồng tiền này.

06:00 – EUR: Doanh số bán lẻ tại Đức

Doanh số bán lẻ là chỉ số chính phản ánh chi tiêu của người tiêu dùng tại Đức. Chỉ số ở mức cao sẽ thúc đẩy đồng euro, trong khi mức thấp sẽ làm suy yếu đồng tiền này.

Các số liệu trước đó: -1,1% (-0,2% theo kỳ hạn hàng năm), +1,2% (+1,2% theo kỳ hạn hàng năm), -0,4% (-0,6% theo kỳ hạn hàng năm), -0,1% (-2,7% theo kỳ hạn hàng năm), -0,4% (+0,9% theo kỳ hạn hàng năm), -1,1% (+1,1% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 1 năm 2026, +1,7% (+4,9% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 12 năm 2025.

Dữ liệu cho thấy sự phục hồi của nền kinh tế Đức diễn ra không đồng đều, với một số tháng ghi nhận sự sụt giảm. Các mức chỉ số cao hơn dự báo và/hoặc các giá trị trước đó thường có tác động tích cực đến đồng euro trong ngắn hạn.

09:00 – EUR: Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa. HICP lõi (Nhanh)

Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa (HICP) do Eurostat công bố, đo lường sự thay đổi giá cả của một giỏ hàng hóa và dịch vụ được chọn lọc trong một khoảng thời gian nhất định. Chỉ số này là thước đo then chốt để đánh giá lạm phát và những thay đổi trong thị hiếu người tiêu dùng. Chỉ số tích cực làm tăng giá trị đồng euro, trong khi chỉ số tiêu cực làm suy yếu đồng euro.

Các số liệu trước đó theo kỳ hạn hàng năm: +2,9%, +2,8%, +3,2%, +3,0%, +2,6%, +1,9%, +1,7% vào tháng 1 năm 2026, +2,0% vào tháng 12 năm 2025.

Nếu dữ liệu kém hơn giá trị dự báo, đồng euro có thể đối mặt với đà giảm mạnh trong ngắn hạn. Ngược lại, nếu dữ liệu vượt dự báo và/hoặc giá trị trước đó, nó có thể giúp đồng euro tăng trong ngắn hạn. Mục tiêu lạm phát tiêu dùng của ECB là mức ngay dưới 2,0%, và các số liệu hiện tại cho thấy lạm phát vẫn đang tiếp tục tăng tại khu vực đồng euro (Eurozone).

ECB đang phát tín hiệu về khả năng thắt chặt chính sách tiền tệ; đây là yếu tố hỗ trợ đà tăng cho đồng euro.

Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa lõi  (HICP lõi) đo lường sự thay đổi giá cả của một giỏ hàng hóa và dịch vụ được chọn lọc trong một khoảng thời gian nhất định, đồng thời đóng vai trò là chỉ số then chốt để đánh giá lạm phát và thị hiếu người tiêu dùng. Thực phẩm và năng lượng được loại trừ khỏi chỉ số này để đảm bảo đánh giá chính xác hơn. Kết quả cao sẽ củng cố giá trị đồng euro, trong khi kết quả thấp sẽ làm suy yếu đồng tiền này.

Các số liệu trước đó theo kỳ hạn hàng năm: +2,5%, +2,4%, +2,6%, +2,2%, +2,3%, +2,4%, +2,2% vào tháng 1 năm 2026, +2,3% vào tháng 12 năm 2025.

Nếu số liệu tháng 8 năm 2026 thấp hơn giá trị trước đó hoặc giá trị dự báo, đồng euro có thể chịu tác động tiêu cực. Nếu dữ liệu tốt hơn giá trị dự báo hoặc giá trị trước đó, đồng tiền này nhiều khả năng sẽ tăng.

Theo các dữ liệu báo cáo gần đây, tỷ lệ lạm phát lõi của eurozone vẫn duy trì ở mức cao, trên mức mục tiêu 2,0% của ECB. Do đó, ECB có xu hướng duy trì lãi suất ở mức cao, yếu tố thuận lợi cho đồng euro trong điều kiện kinh tế bình thường. 

14:00 – USD: Chỉ số PMI sản xuất của ISM Mỹ

PMI của Mỹ, do Viện Quản lý Cung ứng (ISM) công bố, là một thước đo then chốt của nền kinh tế Mỹ. Khi chỉ số vượt mức 50, nó sẽ củng cố đồng đô la Mỹ, trong khi các mức dưới 50 lại gây tác động bất lợi cho đồng đô la.

Các giá trị trước đó: 55.6, 53.3, 54.0, 52.7, 52.7, 52.4, 52.6 vào tháng 1 năm 2026; 47.9 vào tháng 12 năm 2025; 48.0, 48.8, 48.9, 48.9, 48.4, 49.0, 48.6, 48.8, 48.9, 50.0, 50.9 vào tháng 1 năm 2025; 49.2 vào tháng 12 năm 2024.

Sự gia tăng giá trị chỉ số sẽ hỗ trợ đồng đô la Mỹ. Ngược lại, nếu chỉ số này thấp hơn giá trị dự báo hoặc dưới 50, đồng đô la có thể giảm mạnh trong ngắn hạn.

Thứ Tư, ngày 2 tháng 9

01:30 – AUD: GDP quý II của Úc

Cục Thống kê Úc công bố báo cáo về GDP của quốc gia, đây là chỉ số chính phản ánh sức khỏe của nền kinh tế Úc. Một báo cáo khả quan sẽ củng cố giá trị đồng đô la Úc, trong khi báo cáo GDP yếu kém sẽ gây áp lực giảm lên đồng tiền này.

Các giá trị trước đó: +0,3% (+2,5% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý I năm 2026, +0,9% (+2,5% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý IV năm 2025, +0,4% (+2,1% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý III năm 2025, +1,0% (+2,0% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý II năm 2025, +0,3% (+1,3% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý I năm 2025, +0,4% (+1,2% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý IV năm 2024, +0,3% (+0,8% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý III, +0,3% (+0,9% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý II, +0,2% (+1,2% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý I năm 2024. Chỉ số càng cao càng thể hiện tín hiệu tích cực đối với đồng đô la Úc, trong khi chỉ số thấp hơn thể hiện tín hiệu tiêu cực. Nếu dữ liệu thấp hơn dự báo, đồng tiền này có thể giảm.

02:00 – NZD: Quyết định lãi suất của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ). Đánh giá chính sách tiền tệ của RBNZ

Trước đó, Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) đã chỉ ra rằng nền kinh tế không còn cần mức độ kích thích tiền tệ như trước nữa. Sau đó, ngân hàng đã quyết định nới lỏng chính sách tiền tệ vào tháng 8 năm 2024, cắt giảm lãi suất tiền mặt chính thức 0,25% xuống còn 5,25%. Trước thay đổi này, RBNZ đã giữ nguyên lãi suất trong tám cuộc họp liên tiếp. Vào tháng 10 và tháng 11, lãi suất tiếp tục bị cắt giảm 0,50% trong mỗi đợt. Trong năm 2025, RBNZ tiếp tục chu kỳ nới lỏng chính sách, hạ lãi suất xuống mức hiện tại là 2,25%. Vào tháng 7 năm 2026, lãi suất đã được tăng thêm 0,25%, đánh dấu lần tăng đầu tiên kể từ tháng 11 năm 2025. Hiện tại, mức lãi suất đang ở ngưỡng 2,50%.

Sau khi Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) đã công bố quyết định tăng lãi suất, đồng đô la New Zealand đã tăng. Tuyên bố đi kèm cho biết quyết định này được đưa ra trong bối cảnh lạm phát được dự báo sẽ tiếp tục tăng tốc. Tại cuộc họp sắp tới, RBNZ có thể sẽ quyết định tăng lãi suất thêm một lần nữa. Tuy nhiên, khả năng tạm dừng thắt chặt và giữ nguyên các tham số chính sách tiền tệ vẫn không thể loại trừ. 

Các bên tham gia thị trường đang theo dõi diễn biến của đồng đô la New Zealand cần chuẩn bị tâm lý cho sự gia tăng đáng kể về mức độ biến động trong giai đoạn này.

Trong phần đánh giá và bình luận về chính sách tiền tệ, các quan chức RBNZ sẽ giải thích về quyết định lãi suất cũng như các yếu tố kinh tế đã tác động đến quyết định đó.

03:00 – NZD: Họp báo của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ)

Thống đốc RBNZ Adrian Orr sẽ đưa ra bình luận về quyết định lãi suất. Thông thường, độ biến động của đồng đô la New Zealand sẽ tăng lên trong thời gian diễn ra cuộc họp. Các bài phát biểu của ông Orr thường được xem là nguồn thông tin không chính thức về định hướng chính sách tiền tệ trong tương lai của RBNZ. Ông quan niệm rằng chính sách tiền tệ của đất nước cần phải hài hòa với tình hình việc làm, sự ổn định tài chính cũng như lạm phát.

12:15 – USD: Báo cáo việc làm khu vực tư nhân ADP

Báo cáo việc làm khu vực tư nhân của ADP có tác động đáng kể đến thị trường và đồng USD. Sự gia tăng của chỉ số này sẽ tác động tích cực đến đồng đô la. Số lượng việc làm trong khu vực tư nhân tại Mỹ dự kiến sẽ tăng trong tháng 8 sau khi 44k vào tháng 7, 95k vào tháng 6, 122k vào tháng 5, +105k vào tháng 4, +61k vào tháng 3, +66k vào tháng 2, +11k vào tháng 1; +37k vào tháng 12 năm 2025, -29k vào tháng 11, +47k vào tháng 10, -29k vào tháng 9, -3k vào tháng 8, +106k vào tháng 7, -23k vào tháng 6, +29k vào tháng 5, +60k vào tháng 4, +147k vào tháng 3, +84k vào tháng 2, +186k vào tháng 1 năm 2025; +176k vào tháng 12 năm 2024, +146k vào tháng 11, +184k vào tháng 10, +159k vào tháng 9, +103k vào tháng 8, +111k vào tháng 7, +155k vào tháng 6, +157k vào tháng 5, +188k vào tháng 4, +208k vào tháng 3, +155k vào tháng 2, +111k vào tháng 1 năm 2024, +158k vào tháng 12, +104k vào tháng 11, +111k vào tháng 10, +137k vào tháng 9, +135k vào tháng 8, +307k vào tháng 7, +543k vào tháng 6, +206k vào tháng 5, +293k vào tháng 4, +103k vào tháng 3, +275k vào tháng 2, +131k vào tháng 1 năm 2023.

Sự gia tăng các giá trị chỉ số có thể tác động tích cực đến đồng đô la Mỹ, trong khi các chỉ số thấp có thể gây ảnh hưởng bất lợi. Phản ứng tiêu cực của thị trường và khả năng đồng đô la sụt giảm có thể xảy ra nếu dữ liệu thực tế kém hơn so với dự báo.

Báo cáo của ADP không liên quan trực tiếp đến dữ liệu chính thức của Bộ Lao động Mỹ, dự kiến công bố vào thứ Sáu. Tuy nhiên, báo cáo ADP thường đóng vai trò là chỉ báo sớm cho dữ liệu của Bộ và có ảnh hưởng đáng kể đến thị trường.

13:45 – CAD: Quyết định về lãi suất và Tuyên bố kèm theo của Ngân hàng Trung ương Canada (BoC)

Tại cuộc họp ngày 5 tháng 6 năm 2024, Ngân hàng Trung ương Canada đã giảm lãi suất 0,25% xuống còn 4,75% lần đầu tiên kể từ tháng 7 năm 2023. Trong suốt năm 2024, ngân hàng này đã giảm lãi suất tổng cộng 1,75% (175 điểm cơ bản), và vào tháng 10 năm 2025, tiếp tục giảm xuống mức hiện tại là 2,25%.

Hiện chưa rõ các nhà hoạch định chính sách của Ngân hàng Trung ương Canada sẽ đưa ra quyết định gì trong lần này, xét đến những diễn biến đang tiếp diễn tại Trung Đông và sự gia tăng mạnh mẽ của giá dầu. Ngân hàng có thể quyết định tạm dừng thay đổi lãi suất tại cuộc họp này.

Giọng điệu cứng rắn trong tuyên bố kèm theo của Ngân hàng Trung ương Canada về triển vọng chính sách tiền tệ sẽ củng cố đồng đô la Canada. Nếu Ngân hàng Trung ương Canada phát tín hiệu về ý định theo đuổi chính sách tiền tệ nới lỏng, đồng tiền này sẽ suy yếu.

14:30 – CAD: Họp báo của Ngân hàng Trung ương Canada

Tại buổi họp báo, Thống đốc Ngân hàng Trung ương Canada, ông Tiff Macklem, sẽ trình bày quan điểm của ngân hàng và đánh giá tình hình kinh tế hiện tại của đất nước. Nếu giọng điệu trong các phát biểu của ông mang tính cứng rắn, đồng đô la Canada sẽ mạnh lên trên thị trường tiền tệ. Nếu ông Tiff Macklem ủng hộ việc duy trì chính sách tiền tệ nới lỏng, đồng tiền của Canada sẽ suy yếu. Dù trong trường hợp nào, đồng đô la Canada dự kiến sẽ biến động mạnh trong thời gian diễn ra các phát biểu của ông.

Thứ Năm, ngày 3 tháng 9

01:30 – AUD: Cán cân thương mại

Cán cân thương mại là chỉ số đo lường tỷ lệ giữa xuất khẩu và nhập khẩu. Sự gia tăng trong xuất khẩu của Úc dẫn đến thặng dư thương mại lớn hơn, tác động tích cực đến đồng đô la Úc. Các số liệu trước đó (tính bằng tỷ đô la Úc): +1.929 vào tháng 6, -2.367 vào tháng 5, 1.587 vào tháng 4, -1.710 vào tháng 3, 5.092 vào tháng 2, 2.397 vào tháng 1 năm 2026, 3.467 vào tháng 12 năm 2025.

Sự sụt giảm thặng dư thương mại có thể tác động tiêu cực đến đồng đô la Úc, trong khi sự gia tăng của chỉ số này có thể củng cố giá trị đồng tiền này.

01:45 – CNY: Chỉ số PMI Dịch vụ Trung Quốc (RatingDog)

Chỉ số quản lý thu mua (PMI) RatingDog, do Caixin Insight Group và S&P Global công bố, là chỉ số hàng đầu đánh giá hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực dịch vụ của Trung Quốc. Vì Trung Quốc là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, việc công bố các dữ liệu kinh tế vĩ mô của nước này có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến thị trường tài chính.

Các giá trị trước đó: 50.1, 54.1, 54.4, 52.6, 52.1, 56.7, 52.3 vào tháng 1 năm 2026, 52.0 vào tháng 12 năm 2025, 52.6, 52.9 vào tháng 9 năm 2025.

Mặc dù chỉ số trên mức 50 cho thấy sự tăng trưởng, nhưng đà giảm tương đối của chỉ số này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến đồng nhân dân tệ. Do Trung Quốc là đối tác thương mại và kinh tế quan trọng nhất của Úc và New Zealand, sự suy giảm trong dữ liệu vĩ mô của Trung Quốc có thể tác động tiêu cực đến đồng đô la Úc và New Zealand. Ngược lại, đà tăng trong các số liệu vĩ mô của Trung Quốc thường mang lại tác động tích cực cho các đồng tiền này.

06:30 – CHF: Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) Thụy Sĩ

Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) phản ánh xu hướng giá bán lẻ của nhóm hàng hóa và dịch vụ tạo thành một giỏ hàng tiêu dùng. CPI là thước đo quan trọng về tình hình lạm phát. Ngoài ra, chỉ số này còn có tác động đáng kể đến giá trị của đồng franc Thụy Sĩ.

Vào tháng 7 năm 2026, lạm phát tiêu dùng đã ghi nhận mức -0,1% (+0,4% theo kỳ hạn hàng năm), sau đó 0% (+0,5% theo kỳ hạn hàng năm), +0,2% (+0,6% theo kỳ hạn hàng năm), +0,3% (+0,6% theo kỳ hạn hàng năm), +0,2% (+0,3% theo kỳ hạn hàng năm), +0,6% (+0,1% theo kỳ hạn hàng năm), -0,1% (+0,1% theo kỳ hạn hàng năm), và 0% (+0,1% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 12 năm 2025.

Chỉ số thấp hơn mức dự báo hoặc mức của kỳ trước có thể khiến đồng franc Thụy Sĩ suy yếu, do lạm phát thấp sẽ buộc Ngân hàng Trung ương Thụy Sĩ phải nới lỏng chính sách tiền tệ. Ngược lại, chỉ số ở mức cao sẽ có tác động tích cực đối với đồng franc Thụy Sĩ.

07:00 – CHF: GDP của Thụy Sĩ trong Quý II năm 2026

GDP được xem là thước đo tình trạng chung của nền kinh tế đối với một quốc gia, phản ánh tốc độ tăng trưởng hoặc suy giảm của nền kinh tế đó. Báo cáo GDP thể hiện tổng giá trị tiền tệ của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng do Thụy Sĩ sản xuất trong một khoảng thời gian nhất định. Xu hướng tăng của chỉ số GDP được xem là tín hiệu tích cực cho đồng franc Thụy Sĩ, trong khi kết quả thấp lại được xem là tiêu cực.

Các số liệu trước đó: +0,7% (+0,5% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý I năm 2026, +0,1% (+0,7% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý IV năm 2025, -0,5% (+0,5% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý IV năm 2025, -0,5% (+0,5% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý III, +0,1% (+1,2% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý II, +0,5% (+2,0% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý I năm 2025, +0,2% (+1,5% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý IV năm 2024, +0,4% (+2,0% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý III, +0,7% (+1,8% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý II, +0,5% (+0,6% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý I, +0,3% (+0,6% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý IV năm 2023, +0,3% (+0,3% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý III, 0% (+0,5% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý II, +0,3% (+0,6% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý I năm 2023.

Dữ liệu cho thấy rằng nền kinh tế Thụy Sĩ đang phục hồi, mặc dù tốc độ còn chậm, đây vốn là yếu tố tích cực đối với đồng franc Thụy Sĩ.

Nếu dữ liệu thực tế thấp hơn dự báo, đồng franc Thụy Sĩ có thể giảm giá trong ngắn hạn. Tuy nhiên, đồng tiền này sẽ không giảm mạnh do nhu cầu cao đối với nó như một loại tài sản trú ẩn an toàn. Ngược lại, dữ liệu khả quan hơn dự báo có thể giúp đồng franc tăng giá trong ngắn hạn.

Dự kiến sau 08:30 – GBP: Phiên điều trần về Báo cáo Lạm phát

Thống đốc Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) cùng các thành viên Ủy ban Chính sách Tiền tệ sẽ phát biểu trước Quốc hội về tình trạng hiện tại của nền kinh tế và triển vọng trong tương lai. Trong thời gian diễn ra sự kiện này, biến động của giá đồng bảng Anh có thể gia tăng mạnh. Bên cạnh GDP, tốc độ lạm phát là một trong những thước đo quan trọng nhất để BoE đánh giá triển vọng chính sách tiền tệ của Vương quốc Anh. Nếu báo cáo mang giọng điệu ôn hòa, thị trường chứng khoán Anh sẽ được hỗ trợ, và đồng bảng Anh sẽ giảm giá. Ngược lại, giọng điệu cứng rắn của các quan chức BoE về việc kiềm chế lạm phát – hàm ý khả năng tăng lãi suất – sẽ giúp đồng bảng Anh mạnh lên.

14:00 – USD: Chỉ số quản lý thu mua (PMI) trong lĩnh vực dịch vụ ISM của Mỹ

Chỉ số PMI đánh giá tình trạng của lĩnh vực dịch vụ Mỹ – khu vực chiếm khoảng 80% GDP của nước này. Tỷ trọng sản xuất hàng hóa thành phẩm chiếm khoảng 20% GDP, bao gồm 1% từ nông nghiệp và 18% từ sản xuất công nghiệp. Do đó, việc công bố dữ liệu lĩnh vực dịch vụ có tác động đáng kể đến đồng đô la Mỹ. Chỉ số ở mức trên 50 được xem là tín hiệu tích cực đối với đồng tiền này.

Các mức chỉ số trước đó: 54.1 vào tháng 7, 54.0 vào tháng 6, 54.5 vào tháng 5, 53.6 vào tháng 4, 54.0 vào tháng 3, 56.1 vào tháng 2, 53.8 vào tháng 1 năm 2026 và tháng 12 năm 2025, 52.4 vào tháng 11, 52.0 vào tháng 10, 50.3 vào tháng 9, 51.9 vào tháng 8, 50.5 vào tháng 7, 50.8 vào tháng 6, 50.2 vào tháng 5, 51.6 vào tháng 4, 50.8 vào tháng 3, 53.2 vào tháng 2, 52.8 vào tháng 1 năm 2025.

Sự gia tăng của chỉ số sẽ tác động tích cực đến đồng đô la Mỹ. Tuy nhiên, sự sụt giảm tương đối của chỉ số và các mức dưới 50 có thể gây tác động tiêu cực đến đồng đô la Mỹ trong ngắn hạn.

Thứ Sáu, ngày 4 tháng 9

09:00 – EUR: Doanh số bán lẻ khu vực đồng tiền chung châu Âu

Dữ liệu doanh số bán lẻ là thước đo chính về mức chi tiêu của người tiêu dùng, cho thấy sự thay đổi về khối lượng bán hàng. Kết quả chỉ báo cao sẽ củng cố giá đồng euro, trong khi kết quả chỉ báo thấp sẽ làm suy yếu nó.

Các số liệu trước đó: -0,3% (+0,7% theo kỳ hạn hàng năm), +0,2% (+1,6% theo kỳ hạn hàng năm), -0,3% (+0,9% theo kỳ hạn hàng năm), +0,8% (+2,1% theo kỳ hạn hàng năm), -0,5% (+1,3% theo kỳ hạn hàng năm), 0% (+2,2% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 1 năm 2026, +0,2% (+2,1% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 12 năm 2025.

12:30 – CAD: Tỷ lệ thất nghiệp của Canada

Cơ quan Thống kê Canada sẽ công bố dữ liệu thị trường lao động tháng 7 của nước này. Việc đóng cửa hàng loạt doanh nghiệp do virus Corona và tình trạng sa thải hàng loạt cũng góp phần vào tỷ lệ thất nghiệp, tăng từ mức thông thường 5,6–5,7% lên 7,8% vào tháng 3 và 13,7% vào tháng 5 năm 2020.

Vào tháng 7 năm 2026, tỷ lệ thất nghiệp đã ở mức 6.4% so với 6,5% vào tháng 6, 6,6% vào tháng 5, 6,9% vào tháng 4, 6,7% vào tháng 3 và tháng 2, 6,5% vào tháng 1 năm 2026, 6,8% vào tháng 12, 6,5% vào tháng 11, 6,9% vào tháng 10, 7,1% vào tháng 9 và tháng 8, 6,9% vào tháng 7 và tháng 6, 7,0% vào tháng 5, 6,9% vào tháng 4, 6,6% vào tháng 2 và tháng 1 năm 2025, 6,7% vào tháng 12 năm 2024, 6,8% vào tháng 11, 6,5% vào tháng 10 và tháng 9, 6,6% vào tháng 8, 6,4% vào tháng 7 và tháng 6, 6,2% vào tháng 5, 6,1% vào tháng 4 và tháng 3, 5,8% vào tháng 2, 5,7% vào tháng 1 năm 2024, 5,8% vào tháng 12 và tháng 11 năm 2023, 5,7% vào tháng 10, 5,5% vào tháng 9, tháng 8, và tháng 7, 5,4% vào tháng 6, 5,2% vào tháng 5, 5,0% vào tháng 4, tháng 3, tháng 2, tháng 1, tháng 12, 5,1% vào tháng 11, 5,2% vào tháng 10 và tháng 9, 5,4% vào tháng 8, 4,9% vào tháng 7 và tháng 6, 5,1% vào tháng 5, 5,2% vào tháng 4, 5,3% vào tháng 3, 5,5% vào tháng 2, 6,5% vào tháng 1 năm 2022.

Nếu tỷ lệ thất nghiệp vẫn tiếp tục tăng, đồng đô la Canada sẽ mất giá. Nếu dữ liệu vượt quá giá trị trước đó, đồng đô la Canada sẽ mạnh lên. Tỷ lệ thất nghiệp giảm là yếu tố tích cực đối với đồng đô la Canada, trong khi tỷ lệ thất nghiệp tăng là yếu tố tiêu cực.

12:30 – USD: Thu nhập trung bình mỗi giờ. Bảng lương phi nông nghiệp. Tỷ lệ thất nghiệp

Các giá trị trước đó: +0,1% vào tháng 7, +0,3% vào tháng 6 và tháng 5, +0,2% vào tháng 4 và tháng 3, +0,4% vào tháng 2 và tháng 1 năm 2026, +0,1% vào tháng 12 năm 2025 / 57000 vào tháng 6, 129000 vào tháng 5, 148000 vào tháng 4, 214000 vào tháng 3, -156000 vào tháng 2, 160000 vào tháng 1 năm 2026, -17000 vào tháng 12 năm 2025 / 4,2% vào tháng 6, 4,3% vào tháng 5, tháng 4, và tháng 3, 4,4% vào tháng 2, 4,3% vào tháng 1 năm 2026, 4,4% vào tháng 12 năm 2025.

Nhìn chung, dữ liệu nhìn chung là tích cực, ngoại trừ sự sụt giảm mạnh về bảng lương phi nông nghiệp trong tháng 7, vốn đi ngược lại với kỳ vọng về tăng trưởng và các số liệu điều chỉnh giảm từ tháng 4 đến tháng 6. Tuy nhiên, chúng ta thường rất khó dự đoán thị trường sẽ phản ứng thế nào vì dữ liệu trước đó có thể đã được sửa đổi. Điều này thậm chí còn thách thức hơn khi triển vọng kinh tế ở Mỹ và các nền kinh tế lớn khác vẫn chưa rõ ràng, với nguy cơ suy thoái kinh tế và lạm phát cao.

Dù vậy, việc công bố dữ liệu thị trường lao động Mỹ được dự đoán sẽ khiến biến động gia tăng không chỉ đối với đồng đô la Mỹ mà còn trên toàn bộ thị trường tài chính. Hầu hết các nhà đầu tư không thích rủi ro có thể sẽ chọn đứng ngoài thị trường trong giai đoạn này.

Biểu đồ giá của USDX tại mốc thời gian thực

Lịch kinh tế hàng tuần từ 31.08.2026–06.09.2026

Nội dung của bài viết này phản ánh quan điểm của tác giả và không nhất thiết phản ánh quan điểm chính thức của nhà môi giới LiteFinance. Tài liệu được công bố trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên đầu tư theo mục đích của Chỉ thị 2014/65/EU.
Theo luật bản quyền, bài viết này được coi là tài sản trí tuệ, bao gồm lệnh cấm sao chép và phân phối mà không có sự đồng ý.

Đánh giá bài báo này:
{{value}} ( {{count}} {{title}} )
Bắt đầu giao dịch
Theo dõi chúng tôi trên các mạng xã hội!
Điện thoại
Live Chat
Phản hồi
Live Chat