EURPLN là một cặp tiền tệ chéo Forex bao gồm đồng euro và đồng zloty của Ba Lan. Công cụ giao dịch này khá phổ biến đối với các nhà giao dịch và nhà đầu tư, những người thích sự chuyển động ổn định của các cặp tiền tệ.

Đồng Euro (EUR) là đồng tiền chính thức của hầu hết các quốc gia thành viên của Liên minh châu Âu và là đồng tiền được giao dịch nhiều thứ hai trên thế giới sau đồng đô la Mỹ. Vì đồng tiền chung châu Âu đại diện cho nền kinh tế của tất cả các quốc gia trong Khu vực đồng tiền chung châu Âu, nên tỷ giá của nó bị ảnh hưởng bởi hoạt động tài chính và chính trị của mỗi quốc gia này. Khi tiến hành phân tích cơ bản về tiền tệ, các chỉ số kinh tế của Đức, Pháp, Ý và Tây Ban Nha nên được coi là có trọng số nhất trong nền kinh tế khu vực đồng euro trước tiên.

Đồng zloty của Ba Lan (PLN) là đồng tiền hợp pháp ở Ba Lan, một quốc gia đang phát triển có các ngành kinh tế chính là thương mại quốc tế, công nghiệp và đóng tàu. Tỷ giá hối đoái của đồng zloty của Ba Lan bị ảnh hưởng bởi xếp hạng của quốc gia đó trên thế giới, tình hình chính trị và dữ liệu kinh tế vĩ mô của quốc gia đó.

Cả đồng euro và đồng zloty Ba Lan trong cặp tiền này đều chịu ảnh hưởng của đồng đô la Mỹ, mặc dù đồng tiền Mỹ không trực tiếp nằm trong cặp. Khi thực hiện phân tích cơ bản EUR/PLN, nên đặc biệt chú ý đến các chỉ số kinh tế Mỹ (mức GDP và lạm phát, lãi suất chiết khấu), còn khi phân tích kỹ thuật thì nên xem xét biến động biểu đồ USDPLN và EURUSD. Với cách tiếp cận phân tích hợp lý, bạn có thể giao dịch thành công cặp EUR/PLN trên Forex và thu được lợi nhuận tốt.

Cảnh báo rủi ro: Giao dịch trên thị trường tài chính luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro

Bạn có muốn mua Euro sang Zloty Ba Lan (EURPLN) không? Dễ thôi!

BánMuaBán Chủ độngMua Chủ động
BÁN tích cực
Bán4.35622
Mua4.35772
Thay đổi trong một ngày-0.00575(-0.13%)

Kiếm tiền từ sự biến động của giá cả và tăng thu nhập của bạn với LiteFinance!

Tỷ giá của EURPLN (EURPLN) cặp tiền tệ ngày hôm nay là 4.35772 PLN. Giá cao nhất của EURPLN (EURPLN) cho hôm nay là 4.35696 PLN, giá thấp nhất là 4.35536 PLN. Giá mở cửa: N/A PLN. Biểu đồ báo giá của cặp tiền EURPLN (EURPLN) trong thời gian thực hiển thị bên dưới.

Biểu đồ giá của EURPLN tại mốc thời gian thực

Có sẵn trong tài khoản giao dịch:
  • ECN
  • CLASSIC
Giá đóng cửa trướcN/A
Phạm vi trong ngàyN/A
MởN/A
Vùng giá trong 52 tuầnN/A
Khối lượngN/A
Khối lượng trung bìnhN/A
Mức chênh lệch0.0015
Phí Swap lệnh mua-32.988
Quy mô hợp đồng100000
Phí swap bán11.176
Mức Stop & Mức Limit0
AUDCADN/AN/A-0.00808 -0.81%
AUDCHFN/AN/A-0.00575 -0.98%
AUDJPYN/AN/A-0.634 -0.57%
AUDNZDN/AN/A-0.01026 -0.82%
AUDUSDN/AN/A-0.00905 -1.27%
CADCHFN/AN/A-0.0013 -0.22%
CADJPYN/AN/A0.219 0.20%
CHFJPYN/AN/A0.848 0.44%
EURAUDN/AN/A-0.01497 -0.93%
EURCADN/AN/A-0.02733 -1.70%
EURCHFN/AN/A-0.01753 -1.86%
EURGBPN/AN/A-0.01928 -2.25%
EURHKDN/AN/A-0.19386 -2.15%
EURJPYN/AN/A-2.652 -1.47%
EURMXNN/AN/A1.13338 5.73%
EURNZDN/AN/A-0.03526 -1.76%
EURPLNN/AN/A-0.00575 -0.13%
EURSGDN/AN/A-0.03006 -2.05%
EURTRYN/AN/A-0.25816 -0.46%
EURUSDN/AN/A-0.02445 -2.13%
EURZARN/AN/A-0.28688 -1.54%
GBPAUDN/AN/A0.02604 1.39%
GBPCADN/AN/A0.01178 0.63%
GBPCHFN/AN/A0.0044 0.40%
GBPDKKN/AN/A0.19936 2.29%
GBPJPYN/AN/A1.691 0.81%
GBPNOKN/AN/A-0.03222 -0.26%
GBPNZDN/AN/A0.01203 0.51%
GBPSEKN/AN/A0.07727 0.59%
GBPSGDN/AN/A0.00281 0.16%
GBPTRYN/AN/A1.1637 1.78%
GBPUSDN/AN/A0.00088 0.07%
GBPZARN/AN/A0.15179 0.70%
NZDCADN/AN/A0.00103 0.13%
NZDCHFN/AN/A-0.00033 -0.07%
NZDJPYN/AN/A0.305 0.34%
NZDSGDN/AN/A-0.00127 -0.17%
NZDUSDN/AN/A-0.00321 -0.56%
USDCADN/AN/A0.00832 0.59%
USDCHFN/AN/A0.00319 0.39%
USDCNHN/AN/A-0.01927 -0.29%
USDCZKN/AN/A0.4283 2.02%
USDDKKN/AN/A0.15114 2.32%
USDHKDN/AN/A0.00219 0.03%
USDHUFN/AN/A8.062 2.54%
USDILSN/AN/A0.05856 1.93%
USDJPYN/AN/A1.257 0.80%
USDKRWN/AN/A-60.74 -4.38%
USDMXNN/AN/A1.40033 8.13%
USDNOKN/AN/A-0.0202 -0.21%
USDPLNN/AN/A0.08283 2.18%
USDSEKN/AN/A0.06628 0.67%
USDSGDN/AN/A0.00189 0.15%
USDTRYN/AN/A0.83091 1.70%
USDZARN/AN/A0.11246 0.69%

Những sự thật thú vị về EURPLN (Euro sang Zloty Ba Lan)

Năm 1496 đánh dấu một giai đoạn mới trong cuộc đời của Ba Lan. Đất nước này đã tạo ra một loại tiền tệ quốc gia mới với giá trị bằng ba mươi groschen Praha và đặt tên nó là một đồng zloty của Ba Lan. Đồng zloty của Ba Lan có thể được dịch là "đồng xu vàng của Ba Lan."

Đồng rúp của Nga đã thay thế đồng zloty của Ba Lan trong khoảng thời gian 1850-1917. Sau đó, đồng marka của Ba Lan đã được giới thiệu và nó tồn tại cho đến năm 1924. Sau sự hỗn loạn về kinh tế và một số lần mất giá, đồng zloty của Ba Lan như chúng ta biết hiện nay đã xuất hiện vào năm 1955. Một zloty mới có giá bằng 10.000 đồng zloty cũ.

Ngân hàng Quốc gia Ba Lan đã phát hành tờ tiền mệnh giá 5 PLN nhân dịp kỷ niệm 100 năm độc lập của đất nước. Số lượng tất cả các đồng xu được đưa vào lưu thông ngày hôm đó là 38.424.000. Đây là số người sống ở Ba Lan.

Người phụ nữ duy nhất được miêu tả trên các tờ tiền và đồng xu của Ba Lan là một phụ nữ với vòng hoa và những chiếc gai ngũ cốc được bố trí xung quanh cô ấy. Đây là hiện thân của Ba Lan có tên là Polonia, do nhà điêu khắc và huy chương nổi tiếng Antoni Madeyski thực hiện.

Ba Lan thuộc EU, nhưng quốc gia này sử dụng đồng tiền riêng của mình chứ không phải Euro. Đồng thời, các quốc gia Trung Đông có kho dự trữ dầu khổng lồ lại thích sử dụng đồng Euro hơn bất kỳ loại tiền tệ nào khác. Ví dụ, Iran luôn chuyển đổi mọi tài sản bằng đô la sang đồng Euro, vì nước này không có mối quan hệ nồng ấm với Hoa Kỳ.

Nền kinh tế của Ba Lan đan xen với nền kinh tế của toàn Liên minh châu Âu. Nếu bạn quan tâm đến tỷ giá EUR/PLN và muốn giao dịch đồng Euro lấy đồng zloty của Ba Lan ở mức giá tốt nhất, bạn cần theo dõi những gì đang xảy ra ở châu Âu nói chung.

Thời điểm tốt nhất để giao dịch cặp tiền này là trong phiên giao dịch châu Âu từ 10:00 đến 19:00 (GMT+3, được chỉ định trong nền tảng giao dịch LiteFinance).

Theo dõi chúng tôi trên các mạng xã hội!
Điện thoại
Live Chat
Phản hồi
Live Chat