Ba trong số các ngân hàng trung ương lớn nhất thế giới — Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED), Ngân hàng Anh (BoE) và Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) — sẽ tổ chức các cuộc họp chính sách trong tuần cuối cùng của tháng. Quyết định của FED được kỳ vọng sẽ là sự kiện quan trọng nhất trong tuần (27 tháng 7 – 2 tháng 8 năm 2026).
Các nhà đầu tư cũng sẽ theo dõi sát sao các dữ liệu kinh tế vĩ mô quan trọng từ Úc, Đức, khu vực đồng euro, Mỹ, Nhật Bản và Trung Quốc.
Lưu ý: Trong tuần tới, các sự kiện mới có thể được thêm vào lịch và/hoặc một số sự kiện đã lên lịch có thể bị hủy bỏ. Giờ GMT
Bài viết bao hàm các chủ đề sau:
Những điểm chính
- Thứ Hai: Không có sự kiện.
- Thứ Ba: Chỉ số Niềm tin Người tiêu dùng của Conference Board (Mỹ).
- Thứ Tư: Dữ liệu CPI của Úc, quyết định lãi suất của FED.
- Thứ Năm: GDP Đức, GDP khu vực đồng euro, quyết định lãi suất của Ngân hàng Anh, CPI Đức, GDP Mỹ, chỉ số PCE của Mỹ, CPI Nhật Bản.
- Thứ Sáu: PMI Trung Quốc, quyết định lãi suất của Ngân hàng Nhật Bản, CPI khu vực đồng euro.
- Sự kiện quan trọng nhất tuần: Cuộc họp và quyết định lãi suất của FED.
Thứ Hai, ngày 27 tháng 7
Không có dữ liệu kinh tế vĩ mô quan trọng nào được công bố.
Thứ Ba, ngày 28 tháng 7
03:05 – AUD: Bài phát biểu của Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Úc, bà Michele Bullock
Bà Michele Bullock sẽ đánh giá tình trạng hiện tại của nền kinh tế Úc và trình bày định hướng chính sách tiền tệ của cơ quan này. Các bên tham gia thị trường kỳ vọng vào quan điểm của bà về chính sách của ngân hàng trung ương trong bối cảnh xu hướng suy thoái toàn cầu, giá năng lượng tăng do xung đột quân sự tại Trung Đông và lạm phát cao tại Úc.
Bất kỳ tín hiệu nào liên quan đến kế hoạch điều chỉnh chính sách tiền tệ của RBA đều có thể khiến đồng đô la Úc và thị trường chứng khoán biến động mạnh. Nếu Thống đốc tránh đề cập đến chính sách tiền tệ, phản ứng của thị trường sẽ hạn chế.
14:00 – USD: Chỉ số Niềm tin Người tiêu dùng Mỹ
Khảo sát của Conference Board với gần 3.000 hộ gia đình Mỹ đánh giá điều kiện kinh tế hiện tại và tương lai cũng như tâm lý kinh tế tổng thể. Niềm tin của người tiêu dùng vào sự phát triển và ổn định của nền kinh tế là chỉ báo quan trọng đối với chi tiêu và hiệu suất kinh tế. Mức niềm tin cao cho thấy tăng trưởng kinh tế, trong khi mức thấp phản ánh sự trì trệ.
Các giá trị trước đó: 91.2, 93.1, 92.8, 91.8, 91.2, 84.5, 89.1, 88.7, 94.6, 94.2, 97.4, 97.2, 93.0, 98.0, 86.0, 92.9, 98.3, 104.1 (tháng 1 năm 2025), 104.7 (tháng 12 năm 2024), 111.7, 108.7, 98.7, 103.3, 100.3, 100.4, 102.0, 97.0, 104.7, 106.7, 114.8, 110.7, 102.0, 102.6, 103.0, 106.1, 117.0, 109.7, 102.3, 101.3, 104.2.
Sự gia tăng của chỉ số sẽ hỗ trợ đồng đô la Mỹ, trong khi sự suy giảm sẽ gây áp lực giảm.
Thứ Tư, ngày 29 tháng 7
01:30 – AUD: Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) Úc. Tỷ lệ lạm phát trung bình lược bỏ của Úc
Chỉ số CPI, được công bố bởi Ngân hàng Dự trữ Úc và Cục Thống kê Úc, đo lường giá bán lẻ của hàng hóa và dịch vụ. Đây là chỉ báo quan trọng nhất về lạm phát và sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng. Mức CPI cao là tích cực cho đồng đô la Úc, trong khi mức thấp là tiêu cực.
Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng năm: +4,0% (tháng 6), +4,2% (tháng 4), +4,6% (tháng 3), +3,7% (tháng 2), +3,8% (tháng 1 năm 2026 và tháng 12 năm 2025), +3,4% (tháng 11), +3,8% (tháng 10), +3,6% (tháng 9), +3,2% (tháng 8), +3,0% (tháng 7), +1,9% (tháng 6), +2,1% (tháng 5), +2,4% (tháng 4, 3 và 2), +2,5% (tháng 1 năm 2025), +2,5% (tháng 12 năm 2024), +2,3% (tháng 11), +2,1% (tháng 10 và 9), +2,7% (tháng 8 năm 2024).
Mục tiêu lạm phát của ngân hàng trung ương Úc nằm trong khoảng 2%–3%. Theo biên bản cuộc họp RBA gần đây, rủi ro lạm phát đang nghiêng về phía tăng. Một số các bên tham gia thị trường đã định giá khả năng lãi suất tăng lên 4,85% trong năm 2026, điều này hỗ trợ đồng đô la Úc trong trung hạn.
Dữ liệu CPI tích cực dự kiến sẽ củng cố đồng đô la Úc. Nếu số liệu thấp hơn dự báo hoặc thấp hơn kỳ trước, đồng AUD sẽ chịu áp lực giảm trong ngắn hạn.
Chỉ số lạm phát cơ bản trung bình lược bỏ được công bố bởi RBA và Cục Thống kê Úc, phản ánh giá bán lẻ của các mặt hàng trong rổ tiêu dùng. Chỉ số này tính trung bình có trọng số của 70% thành phần trung tâm của rổ chỉ số.
Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng năm: +3,6%, +3,4%, +3,3% (tháng 3, 2 và 1 năm 2026), +3,3% (tháng 12 năm 2025), +3,2%, +3,3%, +3,2%, +3,0%, +3,0%, +2,8%, +3,0%, +3,1% (tháng 4 năm 2025).
Dữ liệu cho thấy áp lực lạm phát vẫn ở mức cao. Nếu số liệu thấp hơn kỳ vọng, đồng AUD có thể suy yếu. Ngược lại, nếu vượt dự báo, đồng tiền này có thể được hỗ trợ trong ngắn hạn.
18:00 – USD: Quyết định lãi suất của FED. Bình luận chính sách tiền tệ của FED
Như cựu Chủ tịch FED ông Powell từng lưu ý, trọng tâm của FED đã chuyển sang duy trì sự ổn định của thị trường lao động. Đồng thời, ông nhấn mạnh rằng các quyết định lãi suất vẫn sẽ phụ thuộc vào điều kiện kinh tế hiện tại.
Tuy nhiên, trong bối cảnh lạm phát tại Mỹ gia tăng (một phần do giá dầu tăng) và lập trường “diều hâu” của phần lớn quan chức FED, đa số các bên tham gia thị trường kỳ vọng ngân hàng trung ương sẽ tiếp tục thắt chặt chính sách tiền tệ.
Tại cuộc họp này, FED được dự báo sẽ tăng lãi suất thêm 0,25 điểm phần trăm lên mức 4,00%.
Thị trường tài chính có thể biến động mạnh khi quyết định lãi suất được công bố, đặc biệt là thị trường chứng khoán Mỹ và đồng đô la Mỹ, nhất là khi kết quả không đúng kỳ vọng hoặc FED đưa ra các phát biểu bất ngờ.
Các bình luận của tân Chủ tịch FED ông Kevin Warsh có thể ảnh hưởng đến cả xu hướng ngắn hạn và dài hạn của đồng đô la Mỹ. Lập trường chính sách tiền tệ quyết liệt hơn sẽ hỗ trợ đồng USD, trong khi cách tiếp cận thận trọng hơn sẽ gây áp lực giảm. Các nhà đầu tư đang chờ đợi phát biểu của ông về định hướng tương lai của FED.
18:30 – USD: Họp báo của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC)
Họp báo của FOMC kéo dài khoảng một giờ, bắt đầu bằng bài phát biểu chuẩn bị sẵn của Chủ tịch, sau đó là phần hỏi đáp với báo chí — yếu tố có thể làm gia tăng biến động thị trường. Bất kỳ phát biểu bất ngờ nào của ông Warsh về chính sách tiền tệ của FED đều có thể khiến đồng đô la Mỹ và thị trường chứng khoán Mỹ biến động mạnh.
Thứ Năm, ngày 30 tháng 7
06:00 – EUR: GDP của Đức trong quý I (Ước tính sơ bộ)
GDP là một trong những chỉ số then chốt (cùng với dữ liệu thị trường lao động và lạm phát) mà ngân hàng trung ương của một quốc gia sử dụng để hoạch định chính sách tiền tệ. Kết quả khả quan sẽ thúc đẩy đồng euro, trong khi báo cáo GDP yếu kém sẽ tác động tiêu cực đến đồng tiền này. Trong quý I năm 2026, GDP đạt mức +0,3% (+0,4% theo kỳ hạn hàng năm), sau khi +0,2% (+0,4% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý IV năm 2025, 0% (+0,3% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý III, -0,2% (-0,2% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý II năm 2025, và +0,4% (-0,2% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý I năm 2025.
Nếu GDP giảm trong quý II năm 2026, đồng euro sẽ chịu áp lực. Ngược lại, dữ liệu GDP tích cực sẽ hỗ trợ đồng tiền này.
09:00 – EUR: GDP khu vực đồng euro trong quý II (Ước tính sơ bộ)
GDP được xem là chỉ số phản ánh sức khỏe kinh tế chung. Xu hướng tăng của chỉ số GDP là tín hiệu tích cực cho đồng euro, trong khi chỉ số thấp làm suy yếu đồng tiền này.
Các giá trị trước đó: -0,2% (+0,3% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý I năm 2026, +0,2% (+1,2% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý IV năm 2025, +0,3% (+1,4% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý III, +0,1% (+1,6% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý II, +0,6% (+1,6% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý I năm 2025, +0,4% (+1,3% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý IV năm 2024, +0,4% (+1,0% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý III, +0,2% (+0,6% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý II và +0,3% (+0,6% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý I năm 2024.
Nếu dữ liệu thấp hơn dự báo và/hoặc các giá trị trước đó, đồng euro có thể giảm. Ngược lại, các chỉ số vượt quá giá trị dự báo có thể làm tăng giá trị đồng euro trong ngắn hạn. Tuy nhiên, nền kinh tế châu Âu vẫn còn rất xa mới phục hồi hoàn toàn về mức trước khủng hoảng.
11:00 – GBP: Quyết định về lãi suất của Ngân hàng Trung ương Anh. Biên bản cuộc họp của Ngân hàng Anh
Kể từ cuộc họp tháng 9 năm 2023, Ngân hàng Trung ương Anh đã duy trì lập trường chờ đợi và quan sát. Cuối cùng, vào ngày 1 tháng 8 năm 2024, ngân hàng trung ương đã cắt giảm lãi suất 0,25% xuống còn 5,00%, đánh dấu lần cắt giảm đầu tiên kể từ tháng 8 năm 2023. Lãi suất hiện tại là 3,75%.
Tại cuộc họp sắp tới, Ngân hàng Anh có thể sẽ tiếp tục cắt giảm lãi suất do tình hình khó khăn trên thị trường lao động của đất nước, hoặc tạm dừng, hoặc tăng lãi suất trở lại trong bối cảnh lạm phát cao dai dẳng.
Ngày càng nhiều nhà phân tích tin rằng Ngân hàng Trung ương Anh sẽ tăng lãi suất. Phản ứng của thị trường đối với động thái này sẽ hoàn toàn khó đoán.
Đồng thời, Ngân hàng Trung ương Anh sẽ công bố biên bản cuộc họp của Ủy ban Chính sách Tiền tệ (MPC), bao gồm chi tiết số phiếu thuận và chống lại với các thay đổi lãi suất. Những rủi ro chính đối với Vương quốc Anh sau Brexit liên quan đến kỳ vọng về sự suy giảm tăng trưởng kinh tế của đất nước, cũng như thâm hụt lớn trong tài khoản cán cân thanh toán của Anh.
Sự không chắc chắn về bước đi tiếp theo của Ngân hàng Anh vẫn còn tồn tại. Trong khi đó, đồng bảng Anh và hợp đồng tương lai FTSE100 mang đến nhiều cơ hội giao dịch trong thời gian công bố quyết định lãi suất của Ngân hàng.
11:30 – GBP: Bài phát biểu của Thống đốc Ngân hàng Trung ương Anh
Ông Andrew Bailey sẽ bình luận về quyết định lãi suất của Ngân hàng Anh. Thông thường, trong bài phát biểu của Thống đốc Ngân hàng Anh, đồng bảng Anh và chỉ số FTSE của Sàn giao dịch chứng khoán Luân Đôn thường biến động mạnh, đặc biệt nếu có bất kỳ dấu hiệu nào liên quan đến việc thắt chặt hoặc nới lỏng chính sách tiền tệ. Bên cạnh đó, ông Andrew Bailey có thể sẽ thảo luận về sức khỏe và triển vọng của nền kinh tế Anh trong bối cảnh giá năng lượng cao và lạm phát.
Đồng bảng Anh và chỉ số FTSE của Sàn giao dịch chứng khoán Luân Đôn thường biến động mạnh trong bài phát biểu của Thống đốc Ngân hàng Anh, đặc biệt nếu ông ấy ám chỉ đến những thay đổi trong chính sách tiền tệ.
12:00 – EUR: Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa của Đức (Ước tính sơ bộ)
Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa (HICP) được công bố bởi Văn phòng Thống kê Châu Âu và được tính toán bằng phương pháp đã được tất cả các quốc gia EU thống nhất. HICP là một chỉ số đo lường lạm phát và được Ngân hàng Trung ương Châu Âu sử dụng để đánh giá sự ổn định giá cả. Kết quả chỉ số dương làm tăng giá trị đồng euro, trong khi chỉ số âm làm giảm giá trị đồng euro.
Các giá trị trước đó: +2,4%, +2,7%, +2,9%, +2,8%, +2,0%, +2,1% vào tháng 1 năm 2026; +2,0%, +2,6%, +2,3%, +2,4%, +2,1%, +1,8%, +2,0%, +2,1%, +2,2%, +2,3%, +2,6%, +2,8% vào tháng 1 năm 2025.
Dữ liệu cho thấy lạm phát vẫn ở mức cao và thậm chí tăng tốc định kỳ, điều này buộc ECB phải thắt chặt chính sách tiền tệ, đặc biệt là trong bối cảnh rủi ro suy thoái kinh tế ở khu vực đồng euro.
Nếu chỉ số lạm phát thấp hơn so với trước đó, đồng euro có thể suy yếu. Ngược lại, nếu lạm phát tiếp tục tăng, đồng euro có thể mạnh lên. Sự tăng lên của chỉ số là một yếu tố tích cực đối với đồng euro.
Nếu chỉ số tháng 7 cao hơn so với trước đó, đồng euro có thể tăng trong ngắn hạn.
12:30 – USD: Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm của Mỹ trong quý II (Ước tính sơ bộ). Chi tiêu tiêu dùng cá nhân (Chỉ số giá PCE lõi)
Dữ liệu GDP là một trong những chỉ số then chốt, cùng với dữ liệu thị trường lao động và lạm phát, đối với Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) về chính sách tiền tệ. Chỉ số tích cực sẽ củng cố đồng đô la Mỹ, trong khi báo cáo GDP yếu sẽ gây bất lợi cho đồng tiền này. Trong quý I năm 2026, GDP đạt +2,1% sau khi +0,5% trong quý IV năm 2025, +4,4% trong quý III, +3,8% trong quý II, -0,6% trong quý I, +1,9% trong quý IV năm 2024, +3,3% trong quý III, +3,6% trong quý II, +0,8% trong quý I năm 2024, +3,4% trong quý IV năm 2023.
Nếu dữ liệu cho thấy GDP giảm trong quý II năm 2026, đồng đô la Mỹ sẽ phải chịu áp lực đáng kể. Ngược lại, số liệu GDP tích cực sẽ củng cố đồng đô la và các chỉ số chứng khoán Mỹ.
Dữ liệu Chi tiêu Tiêu dùng Cá nhân (PCE) phản ánh số tiền trung bình mà người tiêu dùng chi tiêu mỗi tháng cho hàng hóa lâu bền, hàng tiêu dùng và dịch vụ. Chỉ số giá tiêu dùng cá nhân (PCE) lõi không bao gồm giá thực phẩm và năng lượng. PCE lõi hàng năm là thước đo lạm phát chính được Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sử dụng làm chỉ báo lạm phát chủ yếu.
Tỷ lệ lạm phát, cùng với dữ liệu thị trường lao động và GDP, rất quan trọng đối với Fed trong việc xác định chính sách tiền tệ của mình. Giá cả tăng cao gây áp lực lên ngân hàng trung ương buộc phải thắt chặt chính sách và tăng lãi suất.
Dữ liệu PCE cao hơn các giá trị dự báo và/hoặc giá trị trước đó có thể thúc đẩy đồng đô la Mỹ, trong khi sự sụt giảm trong chỉ số này có khả năng tác động tiêu cực đến đồng đô la Mỹ.
Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng năm: +3,4% trong tháng 5, +3,3% trong tháng 4, +3,2% trong tháng 3, +3,0%, +3,1% trong tháng 1 năm 2026, +3,0% trong tháng 12 năm 2025, +2,8%, +2,8%, +2,8%, +2,9%, +2,9%, +2,8%, +2,8%, +2,6%, +2,7%, +3,0%, +2,8% trong tháng 1 năm 2025.
23:30 – JPY: Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) Tokyo. CPI lõi Tokyo không bao gồm thực phẩm và năng lượng
Chỉ số giá tiêu dùng của Tokyo, do Cục Thống kê Nhật Bản công bố, đo lường sự thay đổi giá cả của một nhóm hàng hóa và dịch vụ được lựa chọn trong một khoảng thời gian nhất định. Vì Tokyo là khu vực có mật độ dân cư cao nhất Nhật Bản, chỉ số này được xem là một chỉ báo then chốt để đánh giá tình hình lạm phát và sở thích của người tiêu dùng.
Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng năm:
- CPI Tokyo: +1,7%, +1,4%, +1,5%, +1,4%, +1,5%, +1,5%, +2,0%, +2,7%, +2,8%, +2,5%, +2,6%, +2,9%, +3,1%, +3,4%, +3,5%, +2,9%, +2,9%, +3,4%, +3,1%, +2,6%, +1,8%, +2,1%, +2,6%, 2,2%, +2,3%, +2,2%, +1,8%, +2,6%, +2,5%, +1,8%, +2,4%, +2,6%, +3,3%, +2,8%, +2,9%, +3,2%, +3,2%, +3,2%, +3,5%, +3,3%, +3,4%, +4,4% vào tháng 1 năm 2023;
- CPI Tokyo (không bao gồm thực phẩm và năng lượng): +1,9%, +1,6%, +1,9%, +2,3%, +2,5%, +2,4%, +2,6%, +2,8%, +2,8%, +2,5%, +3,0%, +3,1%, +3,1%, +2,1%, +2,0%, +1,1%, +2,2%, +2,5%, +2,4%, +2,2%, +1,8%, +1,6%, +1,6%, +1,5%, +1,8%, +2,2%, +1,8%, +2,9%, +3,1%, +3,3%, +3,5%, +3,6%, +3,8%, +4,0%, +4,0%, +4,0%, +3,8%, +3,9%, +3,8%, +3,4%, +3,1%, +3,0% vào tháng 1 năm 2023.
Chỉ số này thấp hơn dự báo và/hoặc giá trị trước đó có thể làm suy yếu đồng yên, trong khi đà tăng của chỉ số này có thể làm mạnh thêm đồng tiền này.
Thứ Sáu, ngày 31 tháng 7
01:30 – CNY: Chỉ số PMI sản xuất và phi sản xuất của Trung Quốc do Liên đoàn Giao nhận và Mua hàng Trung Quốc (CFLP) công bố
Chỉ số này là thước đo thiết yếu của nền kinh tế Trung Quốc nói chung. Chỉ số trên 50 là tích cực đối với đồng nhân dân tệ, trong khi giá trị dưới 50 là tiêu cực đối với đồng tiền này.
Các giá trị trước đó: 50.3, 50.0, 50.3, 50.4, 49.0, 49.3 vào tháng 1 năm 2026, 50.1 vào tháng 12 năm 2025, 49.2, 49.0, 49.8, 49.4, 49.7, 49.5, 50.5, 50.2, 49.1 vào tháng 1 năm 2025, 50.1 (tháng 12 năm 2024), 50.3, 50.1, 49.8, 49.1, 49.4, 49.5, 50.4, 50.8, 49.2, 49.0, 49.5, 50.2, 49.3, 49.0, 48.8, 49.2, 51.9, 52.6, 50.1 vào tháng 1. Đà tăng trưởng tương đối của chỉ số trên 50 sẽ củng cố đồng nhân dân tệ. Dữ liệu trên 50 cho thấy hoạt động kinh tế gia tăng, tác động tích cực đến đồng nội tệ. Ngược lại, nếu giá trị chỉ số dưới 50, đồng nhân dân tệ sẽ chịu áp lực và có thể giảm giá.
Tương tự, chỉ số PMI phi sản xuất đánh giá tình hình kinh doanh trong các lĩnh vực dịch vụ và xây dựng của Trung Quốc. Kết quả chỉ số trên 50 được xem là tích cực đối với đồng nhân dân tệ. Các giá trị trước đó: 50.2, 50.1, 49.4, 50.1, 49.5, 49.4 vào tháng 1 năm 2026, 50.2 vào tháng 12 năm 2025, 49.5, 50.1, 50.0, 50.3, 50.5, 50.3, 50.8, 50.4, 50.2 vào tháng 1 năm 2025, 52.2 vào tháng 12 năm 2024, 50.0, 50.2, 50.0, 50.3, 50.2, 50.5, 51.2, 53.0, 50.7, 50.4, 50.6, 51.7, 51.5, 53.2, 54.5, 56.4, 58.2, 56.3, 54.4 vào tháng 1. Chỉ số này vẫn ở trên mức 50, có khả năng ảnh hưởng tích cực đến đồng nhân dân tệ. Ngược lại, chỉ số dưới 50 cho thấy đồng nhân dân tệ sẽ chịu áp lực và có thể giảm giá.
Dự kiến sau 02:00 (Thời gian chính xác không được chỉ định) – JPY: Quyết định về lãi suất của Ngân hàng Nhật Bản. Tuyên bố và bình luận về chính sách tiền tệ
Ngân hàng Nhật Bản sẽ quyết định về lãi suất. Kể từ tháng 2 năm 2016, Ngân hàng Nhật Bản đã duy trì lãi suất tiền gửi ở mức -0,1% và mục tiêu lợi suất trái phiếu 10 năm quanh mức 0%. Tuy nhiên, tại cuộc họp ngày 19 tháng 3 năm 2024, các thành viên hội đồng quản trị của Ngân hàng Nhật Bản đã quyết định tăng lãi suất thêm 10 điểm cơ bản, từ -0,1% lên 0%, lần đầu tiên kể từ năm 2007, chấm dứt giai đoạn lãi suất âm đã bắt đầu từ năm 2016.
Hiện tại, lãi suất chuẩn của Nhật Bản ở mức 1,00% và dự kiến sẽ không thay đổi. Nếu lãi suất giảm, đồng yên có thể suy yếu, trong khi thị trường chứng khoán Nhật Bản có thể tăng. Dù sao đi nữa, sự biến động mạnh của đồng yên và trên khắp các thị trường tài chính châu Á được dự đoán sẽ gia tăng trong giai đoạn này.
Theo các nhà phân tích, nếu Ngân hàng Nhật Bản (BoJ) có tín hiệu về việc tăng lãi suất thêm nữa, đồng yên sẽ nhận được sự hỗ trợ đáng kể.
Bình luận và tuyên bố đi kèm sẽ phản ánh quan điểm của các thành viên hội đồng quản trị ngân hàng về quyết định đã được thông qua và triển vọng chính sách tiền tệ.
06:30 – JPY: Buổi họp báo của Ngân hàng Nhật Bản
Trong buổi họp báo, Thống đốc Ngân hàng Nhật Bản, ông Kazuo Ueda, sẽ bình luận về chính sách tiền tệ và quyết định lãi suất của ngân hàng. Thị trường thường phản ứng rõ rệt với các bài phát biểu của thống đốc BoJ. Nếu ông đề cập đến chính sách tiền tệ trong bài phát biểu của mình, sự biến động sẽ gia tăng không chỉ ở đồng yên mà còn trên khắp các thị trường tài chính châu Á và toàn cầu.
09:00 – EUR: Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa. HICP lõi (Thông tin nhanh)
Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa (HICP) được Eurostat công bố và đo lường sự thay đổi giá cả của một nhóm hàng hóa và dịch vụ được lựa chọn trong một khoảng thời gian cụ thể. Chỉ số này là một chỉ báo then chốt để đánh giá tình hình lạm phát và những thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng. Chỉ số tích cực củng cố đồng euro, trong khi chỉ số tiêu cực làm suy yếu đồng tiền này.
Các số liệu trước đó theo kỳ hạn hàng năm: +2,8%, +3,2%, +3,0%, +2,6%, +1,9%, +1,7% vào tháng 1 năm 2026, +2,0% vào tháng 12 năm 2025.
Nếu dữ liệu yếu kém hơn giá trị dự báo, giá đồng euro có thể phải đối mặt với sự suy giảm mạnh trong ngắn hạn. Ngược lại, nếu dữ liệu vượt quá dự báo và/hoặc giá trị trước đó, điều này có thể củng cố đồng euro trong ngắn hạn. Mục tiêu lạm phát tiêu dùng của ECB chỉ ở mức dưới 2,0%, và chỉ số này cho thấy lạm phát vẫn tiếp tục tăng ở khu vực đồng tiền chung châu Âu.
ECB đang phát tín hiệu rằng chính sách tiền tệ có khả năng sẽ được thắt chặt, đây vốn là một yếu tố tích cực đối với đồng euro.
Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa lõi (Core HICP) đo lường sự thay đổi giá của một nhóm hàng hóa và dịch vụ được lựa chọn trong một khoảng thời gian nhất định và đóng vai trò là chỉ báo then chốt để đánh giá tình hình lạm phát và sở thích của người tiêu dùng. Thực phẩm và năng lượng được loại trừ khỏi chỉ báo này để đưa ra đánh giá chính xác hơn. Kết quả cao sẽ củng cố đồng euro, trong khi kết quả thấp sẽ làm suy yếu đồng tiền này.
Các số liệu trước đó theo kỳ hạn hàng năm: +2,4%, +2,6%, +2,2%, +2,3%, +2,4%, +2,2% vào tháng 1 năm 2026, +2,3% vào tháng 12 năm 2025.
Nếu số liệu tháng 7 năm 2026 yếu hơn so với giá trị trước đó hoặc dự báo, đồng euro có thể bị ảnh hưởng tiêu cực. Nếu dữ liệu tốt hơn so với giá trị dự báo hoặc trước đó, đồng tiền này có khả năng tăng giá.
Theo dữ liệu được báo cáo gần đây, tốc độ lạm phát cơ bản của khu vực đồng tiền chung châu Âu vẫn ở mức cao, vượt quá mục tiêu 2,0% của ECB. Do đó, ECB có xu hướng duy trì lãi suất cao, điều này có lợi cho đồng euro trong điều kiện kinh tế bình thường.
Biểu đồ giá của USDX tại mốc thời gian thực

Nội dung của bài viết này phản ánh quan điểm của tác giả và không nhất thiết phản ánh quan điểm chính thức của nhà môi giới LiteFinance. Tài liệu được công bố trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên đầu tư theo mục đích của Chỉ thị 2014/65/EU.
Theo luật bản quyền, bài viết này được coi là tài sản trí tuệ, bao gồm lệnh cấm sao chép và phân phối mà không có sự đồng ý.








