Năm ngân hàng trung ương lớn nhất thế giới sẽ công bố các quyết định về lãi suất trong tuần tới (26.10.2026–01.11.2026). Ngân hàng Dự trữ New Zealand, Ngân hàng Trung ương Canada và Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ tổ chức các cuộc họp chính sách vào thứ Tư, tiếp theo là Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) vào thứ Năm và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) vào thứ Sáu. Cũng trong ngày thứ Năm, Mỹ sẽ công bố số liệu sơ bộ về GDP quý III năm 2026 và chỉ số PCE, thước đo lạm phát ưa thích của Fed. Chỉ riêng những sự kiện này cũng đủ khiến các nhà đầu tư phải theo dõi sát sao diễn biến thị trường.
Các nhà đầu tư cũng sẽ theo dõi những dữ liệu quan trọng khác từ Mỹ, Úc, Nhật Bản, Trung Quốc, Đức và khu vực đồng euro. Do đó, tuần tới nhiều khả năng sẽ chứng kiến biến động mạnh và mang đến cho các nhà giao dịch nhiều cơ hội mở vị thế mới.
Lưu ý rằng Mỹ sẽ chuyển sang giờ tiêu chuẩn vào đêm từ thứ Bảy sang Chủ nhật, ngày 1 tháng 11. Châu Âu đã lùi đồng hồ một giờ vào tuần trước.
Lưu ý: Trong tuần tới, các sự kiện mới có thể được thêm vào lịch và/hoặc một số sự kiện đã lên lịch có thể bị hủy bỏ. Giờ GMT
Bài viết bao hàm các chủ đề sau:
Những điểm chính
- Thứ Hai: Không có dữ liệu quan trọng được công bố
- Thứ Ba: Khảo sát cho vay ngân hàng của ECB, chỉ số niềm tin người tiêu dùng Mỹ
- Thứ Tư: CPI Úc, quyết định lãi suất của RBNZ, quyết định lãi suất của Ngân hàng Trung ương Canada, quyết định lãi suất của Fed
- Thứ Năm: UGDP Mỹ, chỉ số giá PCE của Mỹ, quyết định lãi suất của ECB, CPI Nhật Bản
- Thứ Sáu: Quyết định lãi suất của BoJ, GDP Đức, GDP khu vực đồng euro, CPI Đức
- Thứ Bảy: Chỉ số PMI của Trung Quốc
- Sự kiện quan trọng nhất trong tuần: Quyết định lãi suất của Fed
Thứ Hai, ngày 26 tháng 10
Không có số liệu thống kê kinh tế vĩ mô quan trọng nào được lên lịch công bố.
Thứ Ba, ngày 27 tháng 10
09:00 – EUR: Khảo sát cho vay ngân hàng khu vực đồng euro (BLS)
Khảo sát hệ thống cho vay ngân hàng do các chuyên gia trong lĩnh vực tài chính của EU thực hiện được tiến hành bốn lần mỗi năm. Mục tiêu chính của cuộc khảo sát là thu thập thông tin toàn diện về các điều kiện cho vay ngân hàng trong khu vực đồng euro.
Các quan chức ECB sử dụng dữ liệu này khi đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ của ngân hàng. Báo cáo này có thể khiến đồng euro và giá cổ phiếu châu Âu biến động mạnh hơn khi được công bố nếu kết quả đưa ra những nhận định bất ngờ về điều kiện cho vay đối với doanh nghiệp và hộ gia đình trong khu vực đồng euro.
14:00 – USD: Chỉ số niềm tin người tiêu dùng Mỹ
Cuộc khảo sát của Conference Board đối với gần 3000 hộ gia đình Mỹ đánh giá các điều kiện kinh tế hiện tại và tương lai, cũng như tâm lý kinh tế nói chung. Niềm tin của người tiêu dùng vào sự phát triển và ổn định kinh tế của đất nước là chỉ báo then chốt về chi tiêu tiêu dùng và do đó, về hiệu quả hoạt động của nền kinh tế. Mức độ niềm tin cao cho thấy kinh tế tăng trưởng, trong khi mức độ thấp báo hiệu tình trạng đình trệ.
Các giá trị trước đây của chỉ báo: 81.9, 89.4, 90.8, 91.2, 93.1, 92.8, 91.8, 91.2, 84.5, 89.1, 88.7, 94.6, 94.2, 97.4, 97.2, 93.0, 98.0, 86.0, 92.9, 98.3, 104.1 vào tháng 1 năm 2025, 104.7 vào tháng 12 năm 2024, 111.7, 108.7, 98.7, 103.3, 100.3, 100.4, 102.0, 97.0, 104.7, 106.7, 114.8, 110.7, 102.0, 102.6, 103.0, 106.1, 117.0, 109.7, 102.3, 101.3, 104.2.
Giá trị của chỉ báo tăng sẽ củng cố tỷ giá đồng đô la Mỹ, trong khi giá trị giảm sẽ khiến đồng tiền này suy yếu.
Thứ Tư, ngày 28 tháng 10
00:15 – AUD: Bài phát biểu của Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Úc Michele Bullock
Bà Michele Bullock sẽ đánh giá tình hình hiện tại của nền kinh tế Úc và trình bày định hướng chính sách tiền tệ của cơ quan mình. Những người tham gia thị trường kỳ vọng bà sẽ đưa ra nhận định về các chính sách của ngân hàng trung ương trong bối cảnh xu hướng suy thoái kinh tế toàn cầu, giá năng lượng tăng do xung đột quân sự ở Trung Đông và lạm phát ở Úc vẫn ở mức cao.
Bất kỳ tín hiệu nào liên quan đến kế hoạch điều chỉnh các thông số chính sách tiền tệ của RBA đều sẽ khiến mức độ biến động của đồng đô la Úc và thị trường chứng khoán tăng mạnh. Nếu Thống đốc Ngân hàng Trung ương Úc tránh đề cập đến chính sách tiền tệ, phản ứng của thị trường sẽ hạn chế.
00:30 – AUD: Chỉ số giá tiêu dùng Úc. Tỷ lệ lạm phát trung bình đã cắt ngọn của Úc
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), do Ngân hàng Dự trữ Úc và Cục Thống kê Úc công bố, đo lường giá bán lẻ của hàng hóa và dịch vụ tại Úc. CPI là chỉ báo quan trọng nhất về lạm phát và những thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng. Giá trị chỉ báo cao có lợi cho đồng đô la Úc, trong khi giá trị thấp gây bất lợi cho đồng tiền này.
Các giá trị trước đây theo năm: +4,0% vào tháng 8, +3,5% vào tháng 7, +3,8% vào tháng 6, +4,2% vào tháng 4, +4,6% vào tháng 3, +3,7% vào tháng 2, +3,8% vào tháng 1 năm 2026 và tháng 12 năm 2025, +3,4% vào tháng 11, +3,8% vào tháng 10, +3,6% vào tháng 9, +3,2% vào tháng 8, +3,0% vào tháng 7, +1,9% vào tháng 6, +2,1% vào tháng 5, +2,4% vào tháng 4, tháng 3 và tháng 2, +2,5% vào tháng 1 năm 2025, +2,5% vào tháng 12 năm 2024, +2,3% vào tháng 11, +2,1% vào tháng 10 và tháng 9, +2,7% vào tháng 8 năm 2024.
Mục tiêu lạm phát CPI của ngân hàng trung ương Úc nằm trong khoảng từ 2% đến 3%. Theo biên bản cuộc họp gần đây của Hội đồng RBA, các rủi ro lạm phát đã chuyển theo hướng tăng. Một số người tham gia thị trường đã tính đến khả năng lãi suất tăng lên 4,85% trong năm 2026, qua đó hỗ trợ đồng đô la Úc trong trung hạn.
Giá trị CPI tích cực như dự kiến nhiều khả năng sẽ củng cố đồng đô la Úc. Nếu số liệu của chỉ báo thấp hơn dự báo hoặc giá trị trước đó, đồng đô la Úc sẽ chịu tác động tiêu cực trong ngắn hạn.
Thước đo lạm phát cơ bản theo phương pháp trung bình đã cắt ngọn của Úc do Ngân hàng Dự trữ Úc và Cục Thống kê Úc công bố. Chỉ báo này phản ánh giá bán lẻ của hàng hóa và dịch vụ nằm trong giỏ hàng tiêu dùng. Phương pháp trung bình đã cắt ngọn tính đến giá trị trung bình có trọng số của 70% thành phần nằm ở giữa trong các thành phần của chỉ số.
Các giá trị trước đây theo năm: +3,6% vào tháng 8, tháng 7, tháng 6 và tháng 5, +3,4%, +3,3% vào tháng 3, tháng 2 và tháng 1 năm 2026, +3,3% vào tháng 12 năm 2025, +3,2%, +3,3%, +3,2%, +3,0%, +3,0%, +2,8%, +3,0%, +3,1% vào tháng 4 năm 2025.
Dữ liệu cho thấy áp lực lạm phát vẫn dai dẳng. Nếu giá trị của chỉ báo thấp hơn dự kiến, đồng đô la Úc nhiều khả năng sẽ suy yếu. Ngược lại, nếu giá trị của chỉ báo vượt dự báo, điều này có thể tác động tích cực đến đồng tiền trong ngắn hạn.
01:00 – NZD: Quyết định lãi suất của Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ). Đánh giá chính sách tiền tệ của RBNZ.
Trước đó, Ngân hàng Dự trữ New Zealand (RBNZ) cho biết nền kinh tế không còn cần mức độ kích thích tiền tệ như trước đây. Sau đó, vào tháng 8 năm 2024, ngân hàng này đã quyết định nới lỏng chính sách tiền tệ, cắt giảm lãi suất chính thức thêm 0,25% xuống còn 5,25%. Trước thay đổi này, RBNZ đã giữ nguyên lãi suất trong tám kỳ họp liên tiếp. Trong tháng 10 và tháng 11, lãi suất tiếp tục được cắt giảm thêm 0,50% mỗi đợt. Sang năm 2025, RBNZ đã tiếp tục chu kỳ nới lỏng chính sách, đưa lãi suất xuống mức 2,25%. Đến tháng 7 năm 2026, lãi suất được tăng thêm 0,25% – lần tăng đầu tiên kể từ tháng 11 năm 2025. Hiện tại, lãi suất đang ở mức 2,75%.
Sau khi Ngân hàng Dự trữ New Zealand đã công bố quyết định tăng lãi suất, đồng đô la New Zealand đã sụt giảm. Có vẻ như các nhà đầu tư không quá chú trọng vào bản thân việc tăng lãi suất, mà thay vào đó, họ tập trung vào những phát biểu thận trọng của ngân hàng trung ương về việc thắt chặt chính sách tiền tệ hơn nữa.
RBNZ cho rằng việc hành động ngay lúc này sẽ giúp giảm thiểu rủi ro phải thực hiện các đợt tăng lãi suất mạnh hơn sau này. Đồng thời, ngân hàng đã nhấn mạnh rằng các quyết định trong tương lai vẫn sẽ phụ thuộc vào sự cân bằng giữa các rủi ro đối với lạm phát trong trung hạn.
Tại cuộc họp sắp tới, RBNZ có thể sẽ tiếp tục tăng lãi suất, hoặc cũng có khả năng giữ nguyên các thiết lập chính sách hiện tại.
Những bên tham gia thị trường đang theo dõi diễn biến của đồng đô la New Zealand cần chuẩn bị tinh thần cho sự gia tăng đáng kể về biến động trong giai đoạn này.
Trong phần đánh giá chính sách tiền tệ và các bình luận đi kèm, các quan chức RBNZ sẽ giải thích về quyết định lãi suất cũng như các yếu tố kinh tế đã tác động đến quyết định đó.
13:45 – CAD: Quyết định lãi suất và tuyên bố đi kèm của Ngân hàng Trung ương Canada
Tại cuộc họp ngày 5 tháng 6 năm 2024, Ngân hàng Trung ương Canada đã cắt giảm lãi suất 0,25% xuống còn 4,75% lần đầu tiên kể từ tháng 7 năm 2023. Trong suốt năm 2024, ngân hàng này đã giảm lãi suất tổng cộng 1,75% (175 điểm cơ bản), và vào tháng 10 năm 2025, tiếp tục giảm xuống mức hiện tại là 2,25%.
Hiện chưa rõ các nhà hoạch định chính sách của Ngân hàng Trung ương Canada sẽ đưa ra quyết định gì trong lần này, trong bối cảnh các sự kiện tại Trung Đông vẫn đang tiếp diễn và giá dầu tăng mạnh. Ngân hàng có thể chọn phương án tạm dừng thay đổi lãi suất tại cuộc họp này.
Nếu tuyên bố đi kèm của Ngân hàng Trung ương Canada mang quan điểm diều hâu về triển vọng chính sách tiền tệ, đồng đô la Canada sẽ được củng cố. Ngược lại, nếu ngân hàng phát tín hiệu theo đuổi chính sách tiền tệ nới lỏng, đồng tiền này sẽ suy yếu.
14:30 – CAD: Họp báo của Ngân hàng Trung ương Canada
Trong buổi họp báo, Thống đốc Ngân hàng Trung ương Canada, ông Tiff Macklem, sẽ trình bày quan điểm của ngân hàng và đánh giá tình hình kinh tế hiện tại của đất nước. Nếu những phát biểu của ông mang sắc thái cứng rắn, đồng đô la Canada sẽ mạnh lên trên thị trường tiền tệ. Nếu ông Tiff Macklem ủng hộ việc duy trì chính sách tiền tệ nới lỏng, đồng tiền Canada sẽ suy yếu. Dù kết quả thế nào, đồng đô la Canada dự kiến sẽ biến động mạnh trong thời gian diễn ra các phát biểu của ông.
18:00 – USD: Quyết định lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và bình luận về chính sách tiền tệ
Như cựu Chủ tịch Fed Jerome Powell từng lưu ý, ban lãnh đạo ngân hàng trung ương Mỹ đã chuyển trọng tâm sang việc duy trì sự ổn định của thị trường lao động. Đồng thời, ông Powell nhấn mạnh rằng các quyết định về lãi suất sẽ tiếp tục phụ thuộc vào các điều kiện kinh tế thực tế.
Tuy nhiên, trong bối cảnh lạm phát tại Mỹ đang gia tăng – một phần do giá dầu cao hơn – cùng với quan điểm diều hâu từ phần lớn các quan chức Fed, đa số những bên tham gia thị trường kỳ vọng rằng ngân hàng trung ương Mỹ sẽ tiếp tục thắt chặt chính sách tiền tệ.
Tại cuộc họp này, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) dự kiến sẽ giữ nguyên lãi suất ở mức 4,00%.
Thị trường tài chính có thể chứng kiến biến động mạnh hơn khi quyết định về lãi suất được công bố, đặc biệt là đối với thị trường chứng khoán Mỹ và đồng đô la Mỹ; nhất là trong trường hợp quyết định này khác với dự báo hoặc Fed đưa ra những tuyên bố bất ngờ.
Các bình luận từ tân Chủ tịch Fed, ông Kevin Warsh, có thể tác động đến biến động của đồng đô la Mỹ cả trong ngắn hạn lẫn dài hạn. Nếu Fed áp dụng cách tiếp cận quyết liệt hơn đối với chính sách tiền tệ, đây sẽ là yếu tố tích cực giúp củng cố đồng đô la Mỹ; ngược lại, một lập trường thận trọng hơn sẽ gây tác động tiêu cực đến đồng tiền này. Các nhà đầu tư đang rất mong đợi những phát biểu của ông Warsh về các kế hoạch tương lai của Fed.
18:30 – USD: Họp báo của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) thuộc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ
Buổi họp báo của Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) kéo dài khoảng một giờ. Sự kiện bắt đầu bằng việc Chủ tịch Fed đưa ra một tuyên bố đã được chuẩn bị sẵn, tiếp nối là phiên hỏi đáp với các nhà báo – đây là thời điểm có thể khiến thị trường biến động mạnh hơn. Bất kỳ tuyên bố bất ngờ nào từ ông Warsh liên quan đến chính sách tiền tệ của Fed đều có khả năng gây ra biến động đối với đồng đô la và thị trường chứng khoán Mỹ.
Thứ Năm, ngày 29 tháng 10
12:30 – USD: Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm của Mỹ trong quý III (Ước tính sơ bộ). Chi tiêu tiêu dùng cá nhân (Chỉ số giá PCE lõi)
GDP là một trong những chỉ số then chốt – cùng với dữ liệu thị trường lao động và lạm phát – được Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sử dụng để hoạch định chính sách tiền tệ. Một chỉ số tích cực sẽ củng cố đồng đô la Mỹ, trong khi báo cáo GDP yếu kém sẽ gây bất lợi cho đồng tiền này. Trong quý II năm 2026, GDP ghi nhận +2,2% sau khi +2,1% trong quý I, +0,5% trong quý IV năm 2025, +4,4% trong quý III, +3,8% trong quý II, -0,6% trong quý I, +1,9% trong quý IV năm 2024, +3,3% trong quý III, +3,6% trong quý II, +0,8% trong quý I năm 2024, +3,4% trong quý IV năm 2023.
Nếu dữ liệu cho thấy GDP giảm trong quý III năm 2026, đồng đô la Mỹ sẽ phải chịu áp lực đáng kể. Ngược lại, các số liệu GDP khả quan sẽ củng cố đồng đô la cũng như các chỉ số chứng khoán Mỹ.
Dữ liệu Chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) phản ánh số tiền trung bình mà người tiêu dùng chi tiêu hàng tháng cho hàng hóa lâu bền, hàng tiêu dùng và dịch vụ. Chỉ số giá PCE lõi loại trừ giá thực phẩm và năng lượng. Chỉ số PCE lõi hàng năm là thước đo lạm phát chính được Fed sử dụng làm chỉ báo lạm phát chủ đạo.
Tỷ lệ lạm phát, cùng với dữ liệu thị trường lao động và GDP, đóng vai trò quan trọng đối với Fed trong việc xác định chính sách tiền tệ. Giá cả tăng cao tạo áp lực buộc ngân hàng trung ương phải thắt chặt chính sách và tăng lãi suất.
Nếu dữ liệu PCE cao hơn mức dự báo và/hoặc cao hơn các giá trị trước đó, đồng đô la Mỹ có thể được củng cố; ngược lại, nếu chỉ số này sụt giảm, nó có khả năng gây tác động tiêu cực đến đồng đô la.
Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng năm: +3,0% trong tháng 8 và tháng 7; +3,3% trong tháng 6; +3,4% trong tháng 5; +3,3% trong tháng 4; +3,2% trong tháng 3; +3,0% và +3,1% trong tháng 1 năm 2026; +3,0% trong tháng 12 năm 2025, +2,8%, +2,8%, +2,8%, +2,9%, +2,9%, +2,8%, +2,8%, +2,6%, +2,7%, +3,0% và +2,8% trong tháng 1 năm 2025.
13:15 – EUR: Quyết định lãi suất của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB). Tuyên bố về chính sách tiền tệ ECB.
Ngân hàng Trung ương châu Âu sẽ công bố quyết định về lãi suất đối với các hoạt động tái cấp vốn chính và lãi suất tiền gửi; hiện tại, các mức lãi suất này lần lượt là 2,40% và 2,25%.
Lập trường thắt chặt của ECB về lạm phát và mức lãi suất cơ bản có lợi cho đồng euro, trong khi lập trường mềm mỏng hơn và lãi suất thấp hơn sẽ làm suy yếu đồng tiền này. Theo ban lãnh đạo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB), do lạm phát cao ở khu vực đồng euro, cán cân rủi ro đối với triển vọng kinh tế của khu vực này vẫn nghiêng về phía tiêu cực.
Đồng thời, ECB cũng khẳng định rõ rằng nếu tình trạng giảm phát quay trở lại, lãi suất sẽ tiếp tục được cắt giảm. ECB cho rằng tăng trưởng GDP có thể chậm lại đáng kể hoặc thậm chí chuyển sang âm, một phần do cuộc khủng hoảng năng lượng tại EU, mức độ bất ổn cao, hoạt động kinh tế toàn cầu suy yếu, các điều kiện tài chính thắt chặt hơn và tranh chấp thuế quan với Mỹ.
Trước tình trạng giá dầu tăng cao do xung đột tại Trung Đông, ECB có thể áp dụng lập trường diều hâu hơn, bất chấp rủi ro suy thoái cao tại Eurozone. Tuy nhiên, khả năng ECB tạm dừng thay đổi lãi suất vẫn không thể bị loại trừ.
Những tuyên bố mang giọng điệu bồ câu sẽ tác động tiêu cực đến đồng euro. Ngược lại, lập trường diều hâu về chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương sẽ củng cố đồng euro.
13:45 – EUR: Buổi họp báo của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB)
Buổi họp báo này sẽ thu hút sự chú ý lớn từ những phe tham gia thị trường. Nếu các nhà lãnh đạo ECB đưa ra những tuyên bố bất ngờ, mức độ biến động có thể gia tăng, không chỉ đối với đồng euro mà còn trên toàn bộ thị trường tài chính. Các quan chức ECB sẽ đánh giá tình hình kinh tế hiện tại tại Khu vực đồng tiền chung châu Âu và đưa ra thông tin chi tiết về quyết định lãi suất của ngân hàng. Trong quá khứ, sau một số cuộc họp và họp báo của ECB, tỷ giá đồng euro đã từng ghi nhận những biến động từ 3% đến 5% trong khoảng thời gian ngắn.
Nếu giọng điệu trong bài phát biểu mang tính "bồ câu", đồng euro sẽ chịu tác động tiêu cực. Ngược lại, nếu giọng điệu mang tính "diều hâu", đồng euro sẽ được củng cố.
23:30 – JPY: Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tại Tokyo; CPI lõi tại Tokyo (không bao gồm thực phẩm và năng lượng)
Chỉ số giá tiêu dùng tại Tokyo, do Cục Thống kê Nhật Bản công bố, đo lường sự thay đổi giá cả của một rổ hàng hóa và dịch vụ nhất định trong một khoảng thời gian cụ thể. Vì Tokyo là khu vực có mật độ dân số cao nhất tại Nhật Bản, chỉ số này được xem là thước đo then chốt để đánh giá tình hình lạm phát và thị hiếu tiêu dùng.
Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng năm:
- CPI Tokyo: +2,7%, +1,9%, +1,8%, +1,7%, +1,4%, +1,5%, +1,4%, +1,5%, +1,5%, +2,0%, +2,7%, +2,8%, +2,5%, +2,6%, +2,9%, +3,1%, +3,4%, +3,5%, +2,9%, +2,9%, +3,4%, +3,1%, +2,6%, +1,8%, +2,1%, +2,6%, 2,2%, +2,3%, +2,2%, +1,8%, +2,6%, +2,5%, +1,8%, +2,4%, +2,6%, +3,3%, +2,8%, +2,9%, +3,2%, +3,2%, +3,2%, +3,5%, +3,3%, + 3,4%, +4,4% vào tháng 1 năm 2023;
- CPI Tokyo (không bao gồm thực phẩm và năng lượng): +3,0%, +2,0%, +1,8%, +1,9%, +1,6%, +1,9%, +2,3%, +2,5%, +2,4%, +2,6%, +2,8%, +2,8%, +2,5%, +3,0%, +3,1%, +3,1%, +2,1%, +2,0%, +1,1%, +2,2%, +2,5%, +2,4%, +2,2%, +1,8%, +1,6%, +1,6%, +1,5%, +1,8%, +2,2%, +1,8%, +2,9%, +3,1%, +3,3%, +3,5%, +3,6%, +3,8%, +4,0%, +4,0%, +4,0%, +3,8%, +3,9%, +3,8%, +3,4%, +3,1%, +3,0% vào tháng 1 năm 2023.
Nếu chỉ số này thấp hơn dự báo và/hoặc thấp hơn các giá trị trước đó, đồng yên có thể suy yếu. Ngược lại, nếu chỉ số này tăng lên, đồng tiền này có thể mạnh lên.
Thứ Sáu, ngày 30 tháng 10
Dự kiến sau 03:00 (chưa xác định thời điểm cụ thể) – JPY: Quyết định lãi suất của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ). Buổi họp báo và bình luận về chính sách tiền tệ
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản sẽ đưa ra quyết định về lãi suất. Kể từ tháng 2 năm 2016, BoJ đã duy trì lãi suất tiền gửi ở mức -0,1% và mục tiêu lợi suất trái phiếu kỳ hạn 10 năm ở mức khoảng 0%. Tuy nhiên, tại cuộc họp ngày 19 tháng 3 năm 2024, các thành viên hội đồng quản trị BoJ đã quyết định tăng lãi suất thêm 10 điểm cơ bản, từ -0,1% lên 0% – lần tăng đầu tiên kể từ năm 2007 – qua đó chấm dứt giai đoạn áp dụng lãi suất âm bắt đầu từ năm 2016.
Hiện tại, lãi suất chuẩn của Nhật Bản đang ở mức 1,25% và dự kiến sẽ không thay đổi. Nếu lãi suất bị cắt giảm, đồng yên có thể suy yếu, trong khi thị trường chứng khoán Nhật Bản có khả năng tăng điểm. Dù kết quả thế nào, thị trường dự báo sẽ chứng kiến sự biến động mạnh đối với đồng Yên cũng như các thị trường tài chính châu Á trong khoảng thời gian này.
Nếu BoJ phát tín hiệu về các đợt tăng lãi suất tiếp theo, đồng Yên sẽ nhận được sự hỗ trợ đáng kể.
Các bình luận và tuyên bố đi kèm sẽ phản ánh quan điểm của các thành viên hội đồng quản trị ngân hàng về quyết định đã được thông qua cũng như triển vọng chính sách tiền tệ trong tương lai.
06:30 – JPY: Buổi họp báo của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản
Trong buổi họp báo, Thống đốc Ngân hàng Trung ương Nhật Bản, ông Kazuo Ueda, sẽ đưa ra các bình luận về chính sách tiền tệ và quyết định lãi suất của ngân hàng. Thị trường thường phản ứng rõ rệt trước các bài phát biểu của Thống đốc BoJ. Nếu ông đề cập đến chính sách tiền tệ, mức độ biến động sẽ gia tăng không chỉ đối với đồng yên mà còn trên khắp các thị trường tài chính châu Á và toàn cầu.
07:00 – EUR: GDP quý III của Đức (Ước tính sơ bộ)
GDP là một trong những chỉ số then chốt (cùng với dữ liệu thị trường lao động và lạm phát) để ngân hàng trung ương một quốc gia hoạch định chính sách tiền tệ. Một kết quả khả quan sẽ thúc đẩy giá đồng euro, trong khi báo cáo GDP yếu kém sẽ gây tác động tiêu cực đến đồng tiền này. Trong quý II năm 2026, GDP đã đạt mức +0,3% (+1,0% theo kỳ hạn hàng năm) sau khi +0,3% (+0,5% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý I, +0,2% (+0,6% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý IV năm 2025, 0% (+0,3% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý III, -0,2% (-0,2% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý II năm 2025, +0,4% (-0,2% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý I năm 2025.
Nếu GDP sụt giảm trong quý III năm 2026, đồng euro sẽ phải đối mặt với áp lực. Ngược lại, dữ liệu GDP khả quan sẽ hỗ trợ cho đồng tiền này.
10:00 – EUR: GDP khu vực đồng tiền chung châu Âu quý III (Ước tính sơ bộ)
GDP được xem là thước đo sức khỏe tổng thể của nền kinh tế. Xu hướng tăng của chỉ số GDP là tín hiệu tích cực đối với đồng euro, trong khi mức thấp sẽ làm suy yếu đồng tiền này.
Các giá trị trước đó: +0,6% (+1,2% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý II, -0,2% (+0,3% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý I năm 2026, +0,2% (+1,2% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý IV năm 2025, +0,3% (+1,4% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý III, +0,1% (+1,6% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý II, +0,6% (+1,6% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý I năm 2025, +0,4% (+1,3% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý IV năm 2024, +0,4% (+1,0% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý III, +0,2% (+0,6% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý II, và +0,3% (+0,6% theo kỳ hạn hàng năm) trong quý I năm 2024.
Nếu dữ liệu thấp hơn dự báo và/hoặc thấp hơn các giá trị trước đó, giá đồng euro có thể sụt giảm. Ngược lại, nếu các chỉ số vượt mức dự báo, giá đồng euro có thể mạnh lên trong ngắn hạn. Tuy nhiên, nền kinh tế châu Âu vẫn còn một chặng đường dài mới có thể phục hồi hoàn toàn về mức trước khủng hoảng.
13:00 – EUR: Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa (HICP) của Đức (Ước tính sơ bộ)
Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa (HICP) do Cơ quan Thống kê châu Âu công bố, được tính toán dựa trên phương pháp luận thống nhất giữa tất cả các quốc gia thành viên EU. HICP là thước đo lạm phát, được Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) sử dụng để đánh giá sự ổn định giá cả. Chỉ số này tăng sẽ củng cố sức mạnh cho đồng euro, trong khi chỉ số giảm sẽ khiến đồng tiền này suy yếu.
Các giá trị trước đó: +3,3%, +2,9%, +2,8%, +2,3%, +2,6%, +2,9%, +2,7%, +1,9%, +2,1% vào tháng 1 năm 2026.
Dữ liệu cho thấy rằng lạm phát vẫn ở mức cao và đôi khi còn tăng tốc theo từng giai đoạn, vốn điều này buộc ECB phải thắt chặt chính sách tiền tệ, đặc biệt là trong bối cảnh khu vực đồng tiền chung châu Âu đang đối mặt với rủi ro suy thoái.
Nếu giá trị chỉ số thấp hơn kỳ trước, đồng euro có thể suy yếu. Ngược lại, nếu lạm phát vẫn tiếp tục tăng, đồng euro có thể mạnh lên. Sự gia tăng của chỉ số này là một yếu tố tích cực đối với đồng euro.
Nếu số liệu tháng 10 cao hơn kỳ trước, đồng euro có thể tăng giá trong ngắn hạn.
Thứ Bảy, ngày 31 tháng 10
01:30 – CNY: Chỉ số quản lý thu mua (PMI) lĩnh vực sản xuất và phi sản xuất của Trung Quốc, do Liên đoàn giao nhận và mua hàng Trung Quốc (CFLP) công bố
Đây là thước đo quan trọng đối với nền kinh tế Trung Quốc nói chung. Chỉ số trên 50 cho thấy tín hiệu tích cực đối với đồng nhân dân tệ (CNY), khi giá trị dưới 50 lại là tín hiệu tiêu cực đối với đồng tiền này.
Các giá trị trước đó: 50.1, 49.8, 49.2, 50.3, 50.0, 50.3, 50.4, 49.0, 49.3 vào tháng 1 năm 2026, 50.1 vào tháng 12 năm 2025, 49.2, 49.0, 49.8, 49.4, 49.7, 49.5, 50.5, 50.2, 49.1 vào tháng 1 năm 2025, 50.1 (tháng 12 năm 2024), 50.3, 50.1, 49.8, 49.1, 49.4, 49.5, 50.4, 50.8, 49.2, 49.0, 49.5, 50.2, 49.3, 49.0, 48.8, 49.2, 51.9, 52.6, 50.1 vào tháng 1. Khi chỉ số vượt trên 50, đồng nhân dân tệ sẽ mạnh lên. Dữ liệu trên 50 phản ánh hoạt động kinh tế gia tăng, tác động tích cực đến đồng nội tệ. Ngược lại, nếu chỉ số dưới 50, đồng nhân dân tệ sẽ chịu áp lực và có khả năng suy yếu.
Tương tự, chỉ số PMI lĩnh vực phi sản xuất đánh giá tình hình kinh doanh trong ngành dịch vụ và xây dựng tại Trung Quốc. Kết quả trên 50 được xem là tín hiệu tích cực đối với đồng nhân dân tệ. Các giá trị trước đó: 50.2, 49.0, 49.0, 50.2, 50.1, 49.4, 50.1, 49.5, 49.4 vào tháng 1 năm 2026, 50.2 vào tháng 12 năm 2025, 49.5, 50.1, 50.0, 50.3, 50.5, 50.3, 50.8, 50.4, 50.2 vào tháng 1 năm 2025, 52.2 vào tháng 12 năm 2024, 50.0, 50.2, 50.0, 50.3, 50.2, 50.5, 51.2, 53.0, 50.7, 50.4, 50.6, 51.7, 51.5, 53.2, 54.5, 56.4, 58.2, 56.3, 54.4 vào tháng 1. Chỉ số này vẫn nằm trên mức 50, điều này có khả năng tác động tích cực đến đồng nhân dân tệ. Ngược lại, nếu chỉ số ở dưới mức 50, đồng nhân dân tệ có thể sẽ chịu áp lực và trải qua đà giảm.
Biểu đồ giá của USDX tại mốc thời gian thực

Nội dung của bài viết này phản ánh quan điểm của tác giả và không nhất thiết phản ánh quan điểm chính thức của nhà môi giới LiteFinance. Tài liệu được công bố trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên đầu tư theo mục đích của Chỉ thị 2014/65/EU.
Theo luật bản quyền, bài viết này được coi là tài sản trí tuệ, bao gồm lệnh cấm sao chép và phân phối mà không có sự đồng ý.








