Sự kiện quan trọng nhất trong tuần tới (ngày 12–18 tháng 10 năm 2026) sẽ là việc công bố dữ liệu giá tiêu dùng và giá sản xuất của Mỹ vào thứ Tư. Tại cuộc họp cuối tháng 9, Fed đã tăng lãi suất quỹ liên bang thêm 25 điểm cơ bản lên phạm vi 3,75–4,00%, lần tăng đầu tiên trong ba năm. Chủ tịch Fed - ong6 Warsh cũng cho biết lạm phát vẫn ở mức quá cao. Hiện thị trường kỳ vọng ít nhất một lần tăng lãi suất nữa trong năm nay. Vì vậy, các bên tham gia thị trường sẽ theo dõi rất sát các số liệu CPI và PPI để tìm kiếm manh mối về những động thái chính sách tiếp theo của Fed.
Các bên tham gia thị trường cũng sẽ xem xét các dữ liệu kinh tế vĩ mô quan trọng từ Đức, Trung Quốc, Úc và Mỹ, cũng như kết quả cuộc họp của Ngân hàng Dự trữ Úc.
Tuần tới, cuộc họp của IMF cũng sẽ được chú ý. Bất kỳ quyết định hoặc tiêu đề tin tức nào từ sự kiện này đều có thể tác động đến các thị trường tài chính.
Lưu ý: Trong tuần tới, các sự kiện mới có thể được thêm vào lịch và/hoặc một số sự kiện đã lên lịch có thể bị hủy bỏ. Giờ GMT
Bài viết bao hàm các chủ đề sau:
Những điểm chính
- Thứ Hai: Không có sự kiện quan trọng nào được lên lịch
- Thứ Ba: Cuộc họp RBA
- Thứ Tư: CPI Trung Quốc, CPI Mỹ
- Thứ Năm: Dữ liệu việc làm của Úc, PPI Mỹ, doanh số bán lẻ Mỹ, Thống đốc RBNZ - bà Anna Breman phát biểu
- Thứ Sáu: Thống đốc BoE - ông Andrew Bailey phát biểu. Không có dữ liệu quan trọng nào được công bố
- Sự kiện quan trọng: Công bố CPI Mỹ vào thứ Tư
Thứ Hai, ngày 12 tháng 10
Thứ Hai là ngày Columbus tại Mỹ. Thị trường trái phiếu sẽ đóng cửa, nhưng thị trường chứng khoán vẫn hoạt động. Không có số liệu kinh tế vĩ mô quan trọng nào được lên lịch công bố.
Thứ Ba, ngày 13 tháng 10
01:30 – AUD: Biên bản cuộc họp của Ngân hàng Dự trữ Úc
Tài liệu này được công bố hai tuần sau cuộc họp và quyết định về lãi suất. Nếu RBA lạc quan về thị trường lao động và tốc độ tăng trưởng GDP của đất nước, đồng thời có quan điểm diều hâu về triển vọng lạm phát, lãi suất có thể được tăng tại cuộc họp tiếp theo, điều này có lợi cho đồng đô la Úc. Giọng điệu ôn hòa của ngân hàng về lạm phát, đặc biệt, đang gây áp lực lên đồng đô la Úc.
Sau cuộc họp tháng 9, lãi suất đã được tăng 0,5% lên 4,60%.
Thống đốc RBA - bà Michelle Bullock gợi ý về khả năng tiếp tục thắt chặt chính sách tiền tệ, cho rằng xung đột tại Trung Đông đã làm gia tăng áp lực lạm phát và hội đồng sẽ tiếp tục tăng lãi suất nếu cần thiết. Bà cũng xác nhận rằng khả năng tạm dừng đã được thảo luận tại cuộc họp. Theo bà, mặc dù tình hình đã được cải thiện, rủi ro lạm phát vẫn còn và không thể loại trừ khả năng tiếp tục tăng lãi suất.
Nếu biên bản được công bố chứa những thông tin bất ngờ liên quan đến các vấn đề chính sách tiền tệ của RBA, biến động của đồng đô la Úc sẽ gia tăng.
06:00 – EUR: Chỉ số Giá tiêu dùng Hài hòa của Đức (Ước tính cuối cùng)
Chỉ số Giá tiêu dùng Hài hòa (HICP) được Cơ quan Thống kê châu Âu công bố và được tính toán theo phương pháp đã được tất cả các quốc gia EU thống nhất. HICP là một chỉ báo đo lường lạm phát và được Ngân hàng Trung ương châu Âu sử dụng để đánh giá sự ổn định giá cả. Kết quả chỉ số tích cực sẽ củng cố đồng euro, trong khi kết quả tiêu cực sẽ làm đồng euro suy yếu.
Các giá trị trước đó: +2,9%, +2,8%, +2,4%, +2,7%, +2,9%, +2,8%, +2,0%, +2,1% vào tháng 1 năm 2026, +2,0%, +2,6%, +2,3%, +2,4%, +2,1%, +1,8%, +2,0%, +2,1%, +2,2%, +2,3%, +2,6%, +2,8% vào tháng 1 năm 2025.
Dữ liệu cho thấy lạm phát vẫn ở mức cao và thậm chí tăng tốc theo từng thời điểm, điều này đang buộc ECB phải thắt chặt chính sách tiền tệ, đặc biệt trong bối cảnh các rủi ro suy thoái tại khu vực đồng euro.
Nếu giá trị chỉ số thấp hơn giá trị trước đó, đồng euro có thể suy yếu. Ngược lại, nếu lạm phát tiếp tục tăng, đồng euro có thể mạnh lên. Chỉ số tăng là yếu tố tích cực đối với đồng euro.
Nếu số liệu tháng 9 cao hơn số liệu trước đó, đồng euro có thể tăng giá trong ngắn hạn.
Ước tính sơ bộ ở mức +3,3%.
Thứ Tư, ngày 14 tháng 10
01:30 – CNY: Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Trung Quốc
Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc sẽ công bố dữ liệu hàng tháng mới nhất về giá tiêu dùng. Mức tăng của giá tiêu dùng có thể thúc đẩy lạm phát gia tăng, từ đó khiến Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc phải thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt hơn. Lạm phát tiêu dùng cao có thể hỗ trợ đồng nhân dân tệ, trong khi kết quả thấp có thể gây áp lực lên đồng tiền này.
Nền kinh tế Trung Quốc lớn thứ hai thế giới, chỉ sau Mỹ. Trung Quốc cũng là bên mua hàng hóa lớn nhất và là nhà cung cấp đa dạng các loại thành phẩm trên thị trường hàng hóa toàn cầu. Do đó, việc công bố các dữ liệu kinh tế vĩ mô quan trọng từ Trung Quốc có tác động đáng kể đến thị trường tài chính toàn cầu, đặc biệt là đối với đồng nhân dân tệ, các đồng tiền châu Á khác, đồng đô la Mỹ, các đồng tiền gắn liền với giá hàng hóa, cũng như các chỉ số chứng khoán của Trung Quốc và châu Á.
Vào tháng 8 năm 2026, giá trị chỉ số lạm phát tiêu dùng ở mức +0,4% (+0,8% theo kỳ hạn hàng năm) sau mức -0,1% (+0,5% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 7, -0,3% (+1,0% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 6, +0,3% (+1,2%) trong tháng 4, -0,7% (+1,0% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 3, +1,0% (+1,3% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 2, +0,2% (+0,2% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 1 năm 2026, +0,2% (+0,8% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 12 năm 2025, -0,1% (+0,7%) trong tháng 11, +0,2% (+0,2% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 10, +0,1% (-0,3% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 9, 0% (-0,4% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 8, +0,4% (0% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 7, +0,1% (+0,1% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 6, -0,2% (-0,1% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 5, +0,1% (-0,1% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 4, -0,2% (-0,7% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 2, +0,7% (+0,5% theo kỳ hạn hàng năm) trong tháng 1 năm 2025.
Sự gia tăng của chỉ số lạm phát tiêu dùng sẽ tác động tích cực đến đồng Nhân dân tệ cũng như các loại tiền tệ gắn liền với hàng hóa. Ngược lại, nếu dữ liệu thấp hơn dự báo và chỉ số CPI sụt giảm tương đối, điều này có thể gây tác động tiêu cực đến các loại tiền tệ này, đặc biệt là đô la Úc và đô la New Zealand, do Trung Quốc là đối tác thương mại và kinh tế lớn nhất của Úc và New Zealand.
12:30 – USD: Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) đo lường sự thay đổi về giá cả của một giỏ hàng hóa và dịch vụ được chọn lọc trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là chỉ số then chốt để đánh giá xu hướng lạm phát và những thay đổi trong thị hiếu người tiêu dùng. Thực phẩm và năng lượng được loại trừ khỏi CPI lõi để mang lại đánh giá chính xác hơn.
Chỉ số ở mức cao thường củng cố giá trị đồng đô la Mỹ do báo hiệu khả năng cao Fed sẽ tăng lãi suất, trong khi chỉ số ở mức thấp thường làm suy yếu đồng tiền này.
Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng năm:
- CPI: +3,4%, +3,4%, +3,5%, +4,2%, +3,8%, +3,3%, +2,4% trong tháng 2 và tháng 1 năm 2026, +2,7% trong tháng 12 năm 2025, +2,7%, +3,0%, +2,9%, +2,7%, +2,7%, +2,4%, +2,3%, +2,4%, +2,8%, +3,0% trong tháng 1 năm 2025, +2,9%, +2,7%, +2,6%, +2,4%, +2,5%, +2,9%, +3,0%, +3,3%, +3,4%, +3,5%, +3,2%, +3,1%, +3,4%, +3,1%, +3,2%, +3,7%, +3,7%, +3,2%, +3,0%, +4,0%, +4,9%, +5,0%, +6,0%, +6,4% trong tháng 1 năm 2023;
- CPI lõi: +2,4%, +2,5%, +2,6%, +2,9%, +2,8%, +2,6%, +2,5% trong tháng 2 và tháng 1 năm 2026, +2,6% trong tháng 12 năm 2025, +2,6%, +3,0%, +3,1%, +3,1%, +2,9%, +2,8%, +2,8%, +2,8%, +3,1%, +3,3% trong tháng 1 năm 2025, +3,2%, +3,3%, +3,3%, +3,3%, +3,2%, +3,2%, +3,3%, +3,4%, +3,6%, +3,8%, +3,8%, +3,9%, +3,9%, +4,0%, +4,0%, +4,1%, +4,3%, +4,7%, +4,8%, +5,3%, +5,5%, +5,6%, +5,5%, +5,6% trong tháng 1 năm 2023.
Những con số này cho thấy áp lực lạm phát gia tăng trở lại, mà các nhà kinh tế cho rằng chủ yếu là do giá năng lượng tăng cao trong bối cảnh bất ổn ở Trung Đông và xung quanh eo biển Hormuz. Dữ liệu trước đó đã cho thấy lạm phát đang hạ nhiệt chậm hơn so với dự kiến của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Tuy nhiên, tỷ lệ hiện tại vẫn thấp hơn nhiều so với mức của tháng 6 năm 2022, khi lạm phát hàng năm tại Mỹ đã chạm mức đỉnh trong 40 năm là 9,1%.
Lạm phát tại Mỹ vẫn cao hơn nhiều so với mục tiêu 2% của Fed, buộc ngân hàng trung ương này phải duy trì lãi suất ở mức cao hoặc tạm dừng để đánh giá tình hình kinh tế và thị trường lao động nếu lạm phát có dấu hiệu giảm.
Nếu dữ liệu cho thấy lạm phát giảm hoặc thấp hơn dự kiến, đồng đô la nhiều khả năng sẽ giảm giá tạm thời. Nếu các số liệu vượt quá kỳ vọng và các mức ghi nhận trước đó, đồng đô la sẽ mạnh lên, do kịch bản này làm tăng khả năng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ duy trì lãi suất ở mức cao trong thời gian dài hơn hoặc nối lại chu kỳ thắt chặt chính sách tiền tệ.
Thứ Năm, ngày 15 tháng 10
00:30 – AUD: Thay đổi việc làm. Tỷ lệ thất nghiệp
Chỉ số việc làm phản ánh sự thay đổi hàng tháng về số lượng công dân Úc có việc làm. Sự gia tăng giá trị chỉ số này tác động tích cực đến chi tiêu của người tiêu dùng, qua đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Mức chỉ số cao là tín hiệu tích cực đối với đồng đô la Úc, trong khi mức thấp lại là tín hiệu tiêu cực. Các giá trị chỉ số trước đó: +39.500 vào tháng 8, -15.900 vào tháng 7, +80.200 vào tháng 6, +38.200 vào tháng 5, -34.900 vào tháng 4, +20.000 vào tháng 3, +22.100 vào tháng 2, +36.100 vào tháng 1 năm 2026, +57.300 vào tháng 12 năm 2025.
Ngoài ra, Cục Thống kê Úc sẽ công bố báo cáo về tỷ lệ thất nghiệp. Đây là chỉ số ước tính tỷ lệ phần trăm dân số thất nghiệp so với tổng số công dân trong độ tuổi lao động. Chỉ số này tăng cho thấy thị trường lao động đang suy yếu, gây tác động tiêu cực đến nền kinh tế quốc gia. Ngược lại, sự sụt giảm của chỉ số này là tín hiệu tích cực đối với đồng đô la Úc.
Dự báo: Tỷ lệ thất nghiệp tại Úc duy trì ở mức đáy kỷ lục trong tháng 9 năm 2026 và ở mức 4,6% (so với 4,6% vào tháng 8, 4,5% vào tháng 7, 4,4% vào tháng 6 và tháng 5, 4,5% vào tháng 4, 4,3% vào tháng 3 và tháng 2, cũng như 4,1% vào tháng 1 năm 2026 và tháng 12 năm 2025), trong khi tỷ lệ việc làm lại tăng lên.
Ngân hàng Dự trữ Úc đã nhiều lần khẳng định rằng nền kinh tế Úc và các kế hoạch của ngân hàng trung ương chịu ảnh hưởng bởi những chỉ số then chốt như mức nợ và chi tiêu của hộ gia đình, tốc độ tăng trưởng tiền lương và tình trạng thị trường lao động, bên cạnh yếu tố thương mại quốc tế. Nếu các chỉ số này thấp hơn dự kiến, đồng đô la Úc có thể sụt giảm mạnh trong ngắn hạn, trong khi dữ liệu cao hơn sẽ giúp củng cố giá trị của đồng tiền này.
12:30 – USD: Chỉ số Giá Sản xuất (PPI). Doanh số Bán lẻ Mỹ. Nhóm Kiểm soát Doanh số Bán lẻ (Retail Sales Control Group).
Chỉ số Giá Sản xuất (PPI) đo lường mức thay đổi trung bình của giá bán sỉ do các nhà sản xuất ấn định ở mọi giai đoạn sản xuất. Đây là một trong những chỉ số hàng đầu về tình hình lạm phát tại Mỹ, ước tính sự thay đổi trung bình của giá bán sỉ từ phía nhà sản xuất.
Chi phí sản xuất gia tăng sẽ đẩy giá bán sỉ lên cao, từ đó thúc đẩy lạm phát. Trong điều kiện kinh tế bình thường, lạm phát gia tăng thường tạo áp lực tăng giá lên đồng nội tệ, báo hiệu khả năng ngân hàng trung ương sẽ thắt chặt chính sách tiền tệ.
Các số liệu trước đó: +0,4% (+5,4% theo kỳ hạn hàng năm), 0% (+4,7% theo kỳ hạn hàng năm), -0,3% (+5,5% theo kỳ hạn hàng năm), +0,6% (+6,0% theo kỳ hạn hàng năm), +1,1% (+5,7% theo kỳ hạn hàng năm), +0,7% (+4,3%), +0,5% (+3,4% theo kỳ hạn hàng năm), +0,6% (+3,1% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 1 năm 2026, +0,4% (+3,2% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 12 năm 2025, +0,4% (+3,1% theo kỳ hạn hàng năm), +0,1% (+2,8% theo kỳ hạn hàng năm), +0,6% (+3,0% theo kỳ hạn hàng năm), -0,2% (+2,7% theo kỳ hạn hàng năm), +0,8% (+3,2% theo kỳ hạn hàng năm), +0,1% (+2,4% theo kỳ hạn hàng năm), +0,4% (+2,7% theo kỳ hạn hàng năm), -0,3% (+2,4% theo kỳ hạn hàng năm), -0,2% (+3,2% theo kỳ hạn hàng năm), +0,1% (+3,4% theo kỳ hạn hàng năm), +0,7% (+3,8% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 1 năm 2025.
Nếu dữ liệu thực tế vượt mức dự báo, đồng đô la Mỹ có khả năng sẽ mạnh lên. Ngược lại, nếu dữ liệu thấp hơn mức dự báo và các giá trị trước đó, điều này sẽ tạo áp lực lên Fed. Hệ quả có thể là Fed sẽ nới lỏng chính sách tiền tệ, gây tác động tiêu cực đến đồng đô la Mỹ.
Doanh số bán lẻ. Báo cáo của Cục Thống kê Dân số (Census Bureau) về doanh số bán lẻ phản ánh tổng doanh thu của các nhà bán lẻ tại Mỹ thuộc mọi quy mô và loại hình. Sự thay đổi trong doanh số bán lẻ là chỉ số then chốt phản ánh mức chi tiêu của người tiêu dùng. Đây là một chỉ số dẫn dắt (leading indicator), và dữ liệu có thể sẽ được điều chỉnh đáng kể trong tương lai. Các mức chỉ số cao sẽ củng cố giá trị đồng đô la Mỹ, trong khi các mức thấp sẽ làm suy yếu đồng tiền này. Sự sụt giảm tương đối của chỉ số có thể gây tác động tiêu cực ngắn hạn lên đồng đô la Mỹ, trong khi sự gia tăng của chỉ số sẽ mang lại tác động tích cực cho đồng tiền này.
Vào tháng 8 năm 2026, giá trị chỉ số đã đạt mức +1,2%, sau khi -0,5%, +0,2%, +1,0%, +0,4%, +1,6%, +0,7%, 0%, 0% vào tháng 12 năm 2025, +0,5% vào tháng 11, -0,2% vào tháng 10, +0,1% vào tháng 9, +0,5% vào tháng 8, +0,6% vào tháng 7, +1,0%, -0,8%, -0,2%, +1,7%, 0%, -0,8% vào tháng 1 năm 2025.
Doanh số bán lẻ là chỉ số chính về mức chi tiêu của người tiêu dùng tại Mỹ, phản ánh những biến động trong ngành bán lẻ.
Doanh số bán lẻ đóng vai trò là thước đo tiêu dùng nội địa, đóng góp lớn nhất vào GDP của Mỹ và là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến mức lạm phát. Sự sụt giảm các giá trị của chỉ số này là yếu tố tiêu cực đối với đồng đô la Mỹ. Tốc độ lạm phát giảm tốc có thể thúc đẩy Fed bắt đầu quá trình nới lỏng chính sách tiền tệ.
Chỉ số Retail Control Group đo lường khối lượng trong ngành bán lẻ và được sử dụng để tính toán các chỉ số giá cho hầu hết các loại hàng hóa. Số liệu cao sẽ củng cố giá đồng đô la Mỹ, trong khi số liệu thấp sẽ làm suy yếu đồng tiền này. Mức tăng nhẹ trong số liệu khó có khả năng thúc đẩy đồng đô la tăng giá. Nếu số liệu thấp hơn các mức trước đó, đồng đô la có thể chịu tác động tiêu cực trong ngắn hạn. Các giá trị trước đó: +1,4%, -0,4%, +0,4%, +0,8%, +0,5%, +0,8%, +0,6%, +0,5%, 0%, +0,2%, +0,5%, -0,2%, +0,7%, +0,5%, +0,9%, +0,3%, 0%, +0,2%, +1,3%, -0,9% vào tháng 1 năm 2025.
17:15 – NZD: Bài phát biểu của Thống đốc Ngân hàng Dự trữ New Zealand, bà Anna Breman
Các bài phát biểu của Thống đốc Ngân hàng Dự trữ New Zealand thường mang lại cái nhìn sâu sắc về định hướng tương lai trong chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương. Nếu Thống đốc RBNZ, bà Anna Breman – người được bổ nhiệm vào tháng 12 năm 2025 – phát tín hiệu về ý định thực hiện chính sách tiền tệ nới lỏng, áp lực lên đồng đô la New Zealand có thể sẽ gia tăng. Ngược lại, giọng điệu cứng rắn trong các tuyên bố của bà sẽ hỗ trợ cho đồng tiền của New Zealand.
Thứ Sáu, ngày 16 tháng 10
02:00 – GBP: Bài phát biểu của Thống đốc Ngân hàng Trung ương Anh (BoE), ông Andrew Bailey
Các phe tham gia thị trường đang chờ đợi ông Andrew Bailey làm rõ định hướng chính sách trong tương lai của Ngân hàng Trung ương Anh. Thông thường, trong các bài phát biểu của Thống đốc BoE, đồng Bảng Anh và chỉ số FTSE của Sàn Giao dịch Chứng khoán London thường chứng kiến biến động mạnh, đặc biệt là khi xuất hiện các tín hiệu về việc thắt chặt hoặc nới lỏng chính sách tiền tệ. Nhiều khả năng ông Andrew Bailey sẽ giải thích về quyết định lãi suất của BoE, đồng thời thảo luận về tình trạng và triển vọng của nền kinh tế Anh trong bối cảnh giá năng lượng và lạm phát đang ở mức cao. Nếu ông Bailey không đề cập đến các vấn đề chính sách tiền tệ, phản ứng của thị trường đối với bài phát biểu sẽ không quá mạnh mẽ.
Biểu đồ giá của USDX tại mốc thời gian thực

Nội dung của bài viết này phản ánh quan điểm của tác giả và không nhất thiết phản ánh quan điểm chính thức của nhà môi giới LiteFinance. Tài liệu được công bố trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên đầu tư theo mục đích của Chỉ thị 2014/65/EU.
Theo luật bản quyền, bài viết này được coi là tài sản trí tuệ, bao gồm lệnh cấm sao chép và phân phối mà không có sự đồng ý.








