Kết quả cuộc họp tháng 7 của FED, những phát biểu thận trọng của ông Warsh tại cuộc họp báo, cùng với báo cáo thị trường lao động Mỹ tháng 7 mang tính trái chiều đã khiến các nhà đầu tư phải tìm kiếm những tín hiệu mới. Các bên tham gia thị trường đang chờ đợi dữ liệu kinh tế vĩ mô mới để đánh giá rõ hơn triển vọng chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang—và theo đó là định hướng của đồng đô la Mỹ và các tài sản tài chính chủ chốt.

Dữ liệu quan trọng nhất trong tuần này sẽ là báo cáo chỉ số giá tiêu dùng của Mỹ vào thứ Tư, có thể cung cấp những manh mối quan trọng về quỹ đạo tương lai của lãi suất.

Trong giai đoạn từ ngày 10 đến 16 tháng 8, các nhà đầu tư cũng sẽ tập trung vào các dữ liệu kinh tế quan trọng từ Đức, Mỹ, New Zealand và Anh, kết quả cuộc họp của RBA, cũng như những diễn biến của xung đột tại Trung Đông.

Lưu ý: Trong tuần tới, các sự kiện mới có thể được thêm vào lịch và/hoặc một số sự kiện đã lên lịch có thể bị hủy bỏ. Giờ GMT

Bài viết bao hàm các chủ đề sau:


Những điểm chính

  • Thứ Hai: Không có sự kiện nào được lên lịch.
  • Thứ Ba: Quyết định lãi suất của RBA.
  • Thứ Tư: Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa của Đức (HICP), chỉ số giá tiêu dùng Mỹ (CPI).
  • Thứ Năm: Kỳ vọng lạm phát của RBNZ, GDP của Anh, chỉ số giá sản xuất Mỹ (PPI).
  • Thứ Sáu: Doanh số bán lẻ Mỹ, chỉ số tâm lý người tiêu dùng UoM.
  • Sự kiện chính: Chỉ số giá tiêu dùng Mỹ (CPI).

Thứ Hai, ngày 10 tháng 8

Không có dữ liệu kinh tế vĩ mô quan trọng nào được công bố.

Thứ Ba, ngày 11 tháng 8

04:30 – AUD: Quyết định lãi suất của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA). Tuyên bố đi kèm của RBA

Những thách thức chính của nền kinh tế Úc bao gồm tăng trưởng tiền lương chậm, thị trường lao động yếu và tốc độ tăng trưởng chững lại.

Tại cuộc họp tháng 2 năm 2026, Ngân hàng Dự trữ Úc đã tăng lãi suất thêm 0,25%, đây là lần tăng đầu tiên kể từ tháng 12 năm 2025. Vào tháng 5, lãi suất tiếp tục được nâng lên 4,35%. Đồng đô la Úc đã tăng giá sau các quyết định này, mặc dù phần lớn đã được thị trường dự báo trước. Thống đốc RBA, bà Michele Bullock, cho biết sau cuộc họp rằng lạm phát vẫn còn quá cao và sẽ cần thêm thời gian để quay về mức mục tiêu. Bà cũng nhấn mạnh rằng các quyết định chính sách trong tương lai sẽ phụ thuộc vào dữ liệu sắp tới. Nhìn chung, rủi ro lãi suất duy trì ở mức cao hoặc tiếp tục tăng vẫn còn, hỗ trợ đồng đô la Úc.

Trước và sau quyết định, các quan chức RBA không loại trừ khả năng tiếp tục thắt chặt chính sách nếu xuất hiện thêm các dấu hiệu lạm phát tiêu dùng gia tăng.

RBA có thể tiếp tục tăng lãi suất trong cuộc họp sắp tới, trong bối cảnh giá năng lượng tăng mạnh, đặc biệt là giá dầu, do xung đột quân sự giữa Mỹ, Israel và Iran, khiến lạm phát tăng tốc.

Trong tuyên bố đi kèm, RBA sẽ giải thích lý do của quyết định lãi suất. Nếu RBA phát tín hiệu về khả năng nới lỏng chính sách tiền tệ trong thời gian gần, rủi ro đồng đô la Úc suy yếu sẽ gia tăng. Ngược lại, giọng điệu “diều hâu” trong tuyên bố của RBA có thể khiến đồng đô la Úc mạnh lên.

05:30 – AUD: Họp báo của RBA

Bà Michele Bullock sẽ đánh giá tình trạng hiện tại của nền kinh tế Úc và trình bày kế hoạch chính sách tiền tệ của cơ quan này. Các bên tham gia thị trường kỳ vọng những nhận định của bà về chính sách của ngân hàng trung ương trong bối cảnh xu hướng suy thoái toàn cầu và mức lạm phát cao tại Úc. Bất kỳ tín hiệu nào liên quan đến kế hoạch điều chỉnh các tham số chính sách tiền tệ của RBA đều có thể khiến thị trường tiền tệ và chứng khoán Úc biến động mạnh.

Thứ Tư, ngày 12 tháng 8

06:00 – EUR: Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa của Đức (ước tính cuối cùng)

Chỉ số giá tiêu dùng hài hòa (HICP) do Cơ quan Thống kê châu Âu công bố và được tính toán theo phương pháp thống nhất giữa các quốc gia EU. HICP là chỉ báo đo lường lạm phát và được Ngân hàng Trung ương châu Âu sử dụng để đánh giá sự ổn định giá cả. Kết quả chỉ số tích cực sẽ hỗ trợ đồng euro, trong khi kết quả tiêu cực sẽ gây áp lực lên đồng tiền này.

Các giá trị trước đó: +2,4%, +2,7%, +2,9%, +2,8%, +2,0%, +2,1% trong tháng 1 năm 2026, +2,0%, +2,6%, +2,3%, +2,4%, +2,1%, +1,8%, +2,0%, +2,1%, +2,2%, +2,3%, +2,6%, +2,8% trong tháng 1 năm 2025.

Dữ liệu cho thấy lạm phát vẫn ở mức cao và thậm chí tăng tốc theo từng giai đoạn, buộc ECB phải thắt chặt chính sách tiền tệ, đặc biệt trong bối cảnh rủi ro suy thoái tại khu vực đồng euro.

Nếu giá trị chỉ số thấp hơn so với kỳ trước, đồng euro có thể suy yếu. Ngược lại, nếu lạm phát tăng trở lại, đồng euro có thể mạnh lên. Sự gia tăng của chỉ số là yếu tố tích cực đối với đồng euro.

Nếu số liệu tháng 7 cao hơn kỳ trước, đồng euro có thể tăng giá trong ngắn hạn.

Ước tính sơ bộ đạt mức +2,8%.

12:30 – USD: Chỉ số giá tiêu dùng của Mỹ

Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) đo lường sự thay đổi giá cả của một rổ hàng hóa và dịch vụ được lựa chọn trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là một chỉ báo then chốt để đánh giá xu hướng lạm phát và sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng. Thực phẩm và năng lượng được loại trừ khỏi CPI lõi để đưa ra đánh giá chính xác hơn.

Chỉ số cao thường làm tăng giá trị đồng đô la Mỹ bằng cách báo hiệu khả năng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) tăng lãi suất, trong khi chỉ số thấp thường làm suy yếu đồng tiền này.

Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng năm:

  • CPI: +3,5%, +4,2%, +3,8%, +3,3%, +2,4% trong tháng 2 và tháng 1 năm 2026, +2,7% trong tháng 12 năm 2025, +2,7%, +3,0%, +2,9%, +2,7%, +2,7%, +2,4%, +2,3%, +2,4%, +2,8%, +3,0% trong tháng 1 năm 2025, +2,9%, +2,7%, +2,6%, +2,4%, +2,5%, +2,9%, +3,0%, +3,3%, +3,4%, +3,5%, +3,2%, +3,1%, +3,4%, +3,1%, +3,2%, +3,7%, +3,7%, +3,2%, +3,0%, +4,0%, +4,9%, +5,0%, +6,0%, +6,4% trong tháng 1 năm 2023;
  • CPI lõi: +2,6%, +2,9%, +2,8%, +2,6%, +2,5% trong tháng 2 và tháng 1 năm 2026, +2,6% trong tháng 12 năm 2025, +2,6%, +3,0%, +3,1%, +3,1%, +2,9%, +2,8%, +2,8%, +3,1%, +3,3% trong tháng 1 năm 2025, +3,2%, +3,3%, +3,3%, +3,3%, +3,2%, +3,2%, +3,3%, +3,4%, +3,6%, +3,8%, +3,8%, +3,9%, +3,9%, +4,0%, +4,0%, +4,1%, +4,3%, +4,7%, +4,8%, +5,3%, +5,5%, +5,6%, +5,5%, +5,6% trong tháng 1 năm 2023.

Các con số này cho thấy áp lực lạm phát đã quay trở lại, điều mà các nhà kinh tế chủ yếu cho là do giá năng lượng gia tăng trong bối cảnh bất ổn ở Trung Đông và khu vực xung quanh Eo biển Hormuz. Mặc dù mức này thấp hơn đáng kể so với các mức năm 2022—khi lạm phát hàng năm của Mỹ đạt đỉnh 40 năm ở mức 9,1% vào tháng 6—Fed vẫn tiếp tục ưu tiên đưa lạm phát trở lại mục tiêu 2,0% một cách bền vững, đồng thời hỗ trợ tăng trưởng kinh tế và duy trì sự ổn định của thị trường lao động. 

Lạm phát của Mỹ vẫn cao hơn nhiều so với mục tiêu 2% của Fed, buộc ngân hàng trung ương phải giữ lãi suất cao hoặc tạm dừng để đánh giá tình hình kinh tế và thị trường lao động nếu lạm phát giảm.

Nếu dữ liệu chỉ ra sự sụt giảm lạm phát hoặc yếu hơn dự kiến, đồng đô la nhiều khả năng sẽ giảm tạm thời. Nếu các con số vượt kỳ vọng và các giá trị trước đó, đồng đô la sẽ tăng, vì kịch bản này sẽ làm tăng khả năng Fed duy trì lãi suất ở mức cao trong thời gian dài hơn hoặc tiếp tục chu kỳ thắt chặt chính sách tiền tệ.

Thứ Năm, ngày 13 tháng 8

03:00 – NZD: Kỳ vọng lạm phát của Ngân hàng Dự trữ New Zealand cho quý III

Chỉ báo này đo lường kỳ vọng của người tiêu dùng về lạm phát hàng năm trong 24 tháng tới. Sự gia tăng trong các kỳ vọng này có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tăng lãi suất. Giá trị chỉ báo cao là yếu tố tích cực cho đồng đô la New Zealand.

Các giá trị trước đó theo kỳ hạn hàng quý: +2,53% trong quý II, +2,37% trong quý I năm 2026, +2,28% trong quý IV năm 2025, +2,28% trong quý III năm 2025, +2,29% trong quý II năm 2025, +2,06% trong quý I năm 2025, +2,12% trong quý IV năm 2024, +2,03%, +2,33%, +2,50% trong quý I năm 2024, +2,76%, +2,83%, +2,79%, +3,3%, +3,62% trong quý IV năm 2022.

06:00 – GBP: GDP của Vương quốc Anh quý II năm 2026 (Ước tính sơ bộ)

GDP được xem là chỉ báo về tình trạng sức khỏe của nền kinh tế Anh. Chỉ số GDP tăng trưởng được coi là yếu tố tích cực đối với đồng bảng Anh. Tốc độ tăng trưởng GDP của Anh từng thuộc hàng cao nhất thế giới cho đến năm 2016, thời điểm diễn ra cuộc trưng cầu dân ý về Brexit. Sau đó, đà tăng trưởng chậm lại, và khi đại dịch COVID-19 bùng phát, tốc độ tăng trưởng GDP của Anh đã giảm sút. 

Ước tính sơ bộ cho quý II cho thấy GDP của Vương quốc Anh đã tăng trở lại. Nhìn chung, đây là một yếu tố tích cực đối với đồng bảng Anh.

Các số liệu GDP trước đó: +0,6% trong quý I năm 2026, +0,1% trong quý IV năm 2025, +0,1% trong quý III, +0,2% trong quý II, +0,7% trong quý I năm 2025, +0,3% trong quý IV năm 2024, +0,2% trong quý III, +0,6% trong quý II, +0,8% trong quý I năm 2024.

Các yếu tố then chốt có thể buộc Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) duy trì lãi suất ở mức đáy bao gồm GDP yếu, tăng trưởng thị trường lao động chậm và chi tiêu tiêu dùng thấp. Nếu dữ liệu GDP thấp hơn đáng kể so với các giá trị trước đó, đồng bảng Anh sẽ phải chịu áp lực giảm. Ngược lại, chỉ số GDP cao sẽ củng cố sức mạnh cho đồng tiền này.

12:30 – USD: Chỉ số giá sản xuất (PPI)

Chỉ số giá sản xuất (PPI) đo lường sự thay đổi trung bình về giá bán buôn do các nhà sản xuất xác định ở tất cả các giai đoạn sản xuất. Chỉ số này là một trong những chỉ báo lạm phát hàng đầu tại Anh, ước tính sự thay đổi trung bình về giá bán buôn của nhà sản xuất.

Chi phí sản xuất tăng cao làm tăng giá bán buôn, cuối cùng làm tăng lạm phát. Trong điều kiện kinh tế bình thường, lạm phát gia tăng thường gây áp lực tăng lên đối với đồng tiền quốc gia, ngụ ý chính sách tiền tệ thắt chặt hơn của ngân hàng trung ương.

Các số liệu trước đó: -0,3% (+5,5% theo kỳ hạn hàng năm), +0,6% (+6,0% theo kỳ hạn hàng năm), +1,1% (+5,7% theo kỳ hạn hàng năm), +0,7% (+4,3%), +0,5% (+3,4% theo kỳ hạn hàng năm), +0,6% (+3,1% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 1 năm 2026, +0,4% (+3,2% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 12 năm 2025, +0,4% (+3,1% theo kỳ hạn hàng năm), +0,1% (+2,8% theo kỳ hạn hàng năm), +0,6% (+3,0% theo kỳ hạn hàng năm), -0,2% (+2,7% theo kỳ hạn hàng năm), +0,8% (+3,2% theo kỳ hạn hàng năm), +0,1% (+2,4% theo kỳ hạn hàng năm), +0,4% (+2,7% theo kỳ hạn hàng năm), -0,3% (+2,4% theo kỳ hạn hàng năm), -0,2% (+3,2% theo kỳ hạn hàng năm), +0,1% (+3,4% theo kỳ hạn hàng năm), +0,7% (+3,8% theo kỳ hạn hàng năm) vào tháng 1 năm 2025.

Nếu dữ liệu vượt quá giá trị dự báo, đồng đô la Mỹ có khả năng sẽ mạnh lên. Ngược lại, nếu dữ liệu thấp hơn giá trị dự báo và giá trị trước đó, điều này sẽ gây áp lực lên Cục Dự trữ Liên bang (Fed). Điều này có thể dẫn đến việc Fed nới lỏng chính sách tiền tệ, tác động tiêu cực đến đồng đô la Mỹ.

Thứ Sáu, ngày 14 tháng 8

12:30 – USD: Doanh số bán lẻ của Mỹ. Nhóm Kiểm soát Doanh số Bán lẻ

Báo cáo của Cục Thống kê Dân số về doanh số bán lẻ phản ánh tổng doanh số của các nhà bán lẻ tại Mỹ thuộc mọi quy mô và loại hình. Sự biến động trong doanh số bán lẻ là một chỉ báo then chốt về mức chi tiêu của người tiêu dùng. Báo cáo này là một chỉ báo hàng đầu, và dữ liệu có thể được điều chỉnh đáng kể trong tương lai. Chỉ số cao làm tăng giá trị đồng đô la Mỹ, trong khi chỉ số thấp làm suy yếu đồng tiền này. Sự sụt giảm tương đối của chỉ số có thể tác động tiêu cực ngắn hạn đến đồng đô la Mỹ, trong khi đà tăng của chỉ số sẽ tác động tích cực đến đồng tiền này.

Vào tháng 6 năm 2026, giá trị đã đạt mức +0,2% sau khi +1,0%, +0,4%, +1,6%, +0,7%, -0,1%, 0% vào tháng 12 năm 2025, +0,5% vào tháng 11, -0,2% vào tháng 10, +0,1% vào tháng 9, +0,5% vào tháng 8, +0,6% vào tháng 7, +1,0%, -0,8%, -0,2%, +1,7%, 0%, -0,8% vào tháng 1 năm 2025.

Doanh số bán lẻ là chỉ báo chính phản ánh mức chi tiêu của người tiêu dùng tại Mỹ, cho thấy sự biến động trong ngành bán lẻ.

Doanh số bán lẻ đóng vai trò là chỉ báo mức tiêu dùng nội địa, đóng góp nhiều nhất vào GDP của Mỹ và là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến tình hình lạm phát. Sự suy giảm của chỉ số này là một yếu tố tiêu cực đối với đồng đô la Mỹ. Việc giảm tốc độ lạm phát có thể thúc đẩy Fed bắt đầu quá trình nới lỏng chính sách tiền tệ.

Chỉ số Nhóm Kiểm soát Bán lẻ đo lường khối lượng giao dịch trong ngành bán lẻ và được sử dụng để tính toán chỉ số giá cho hầu hết các mặt hàng. Chỉ số cao làm tăng giá trị đồng đô la Mỹ, trong khi chỉ số thấp làm suy yếu đồng tiền này. Một sự tăng nhẹ trong các con số khó có thể thúc đẩy giá đồng đô la. Nếu dữ liệu thấp hơn các chỉ số trước đó, đồng đô la có thể bị ảnh hưởng tiêu cực trong ngắn hạn. Các giá trị trước đó: +0,5%, +0,8%, +0,5%, +0,8%, +0,6%, +0,5%, 0%, +0,2%, +0,5%, -0,2%, +0,7%, +0,5%, +0,9%, +0,3%, 0%, +0,2%, +1,3%, -0,9% vào tháng 1 năm 2025.

14:00 – USD: Chỉ số Tâm lý Người tiêu dùng Đại học Michigan (Bản phát hành sơ bộ)

Chỉ số này phản ánh niềm tin của người tiêu dùng Mỹ vào sự phát triển kinh tế của đất nước. Chỉ số cao cho thấy tăng trưởng kinh tế, trong khi chỉ số thấp cho thấy sự suy thoái. Các giá trị chỉ số trước đó: 55.2, 49.5, 44.8, 49.8, 53.3, 56.6, 56.4 vào tháng 1 năm 2026, 52.9 vào tháng 12 năm 2025, 51.0 vào tháng 11, 53.6 vào tháng 10, 55.1 vào tháng 9, 58.2 vào tháng 8, 61.7 vào tháng 7, 60.7 vào tháng 6, 52.2 vào tháng 5 và tháng 4, 57.0 vào tháng 3, 64.7 vào tháng 2, 71.1 vào tháng 1 năm 2025. Đà tăng của chỉ số này sẽ làm mạnh đồng đô la Mỹ, trong khi sự giảm xuống sẽ làm suy yếu đồng tiền này. Dữ liệu cho thấy rằng sự phục hồi của chỉ số này là không đồng đều, điều này vốn sẽ không thuận lợi cho đồng đô la. Sự suy giảm xuống dưới các giá trị trước đó có khả năng sẽ tác động tiêu cực đến đồng đô la Mỹ trong thời gian ngắn hạn.

Lịch kinh tế hàng tuần từ 10.08.2026–16.08.2026

Nội dung của bài viết này phản ánh quan điểm của tác giả và không nhất thiết phản ánh quan điểm chính thức của nhà môi giới LiteFinance. Tài liệu được công bố trên trang này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nên được coi là lời khuyên đầu tư theo mục đích của Chỉ thị 2014/65/EU.
Theo luật bản quyền, bài viết này được coi là tài sản trí tuệ, bao gồm lệnh cấm sao chép và phân phối mà không có sự đồng ý.

Đánh giá bài báo này:
{{value}} ( {{count}} {{title}} )
Bắt đầu giao dịch
Theo dõi chúng tôi trên các mạng xã hội!
Điện thoại
Live Chat
Phản hồi
Live Chat